Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Trend II hay Xperia SP, Galaxy Trend II vs Xperia SP

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Trend II hay Xperia SP đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy Trend II
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Xperia SP
( 11 người chọn - Xem chi tiết )
3
11
Galaxy Trend II
Xperia SP

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Trend II Duos GT-S7572
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy Trend II GT-S7570
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia SP C5302 Black
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia SP C5302 Red
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Xperia SP C5302 White
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Trend II (3 ý kiến)
shopngoctram69galaxy trend 2 2 người chọn cái kia 7 người(1.994 ngày trước)
hakute6Tính năng vượt trội, màn hình mỏng, màu sắc rực rỡ, độ nét cao(2.315 ngày trước)
dailydaumo1nhìn rất đẹp, trẻ trung cá tính, tuyệt(2.553 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia SP (5 ý kiến)
hoalacanh2Chụp ảnh tự sướng đẹp thôi rồi. Máy này ko chê vào đâu dc(1.802 ngày trước)
muahangonlinehc320màn hình cảm ứng to hơn cảm ứng nhanh hơn(2.065 ngày trước)
luanlovely6Xperia SP cấu hình cao, bền.giá hợp lý(2.219 ngày trước)
hoccodon6Những ai thích nghe nhạc trên điện thoại thì nên chọn(2.378 ngày trước)
cuongjonstone123Điện thoại thông minh mới nhất của Sony được trang bị màn hình cảm ứng công nghệ Bravia Engine 2 LCD kích thước 4,6 inch,(2.524 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Trend II Duos GT-S7572
đại diện cho
Galaxy Trend II
vsSony Xperia SP C5302 Black
đại diện cho
Xperia SP
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSonyHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Dual-CorevsQualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 320Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4.6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs8GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- TV-out (via MHL A/V link)
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 2370mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs18.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs730giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng129gvs155gTrọng lượng
Kích thước121.5 x 63.1 x 11.1 mmvs130.6 x 67.1 x 10 mmKích thước
D

Đối thủ