Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Y Plus S5303 hay Xperia L, Galaxy Y Plus S5303 vs Xperia L

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Y Plus S5303 hay Xperia L đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Y Plus S5303 (GT-S5303)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia L C2105 Black
Giá: 5.200.000 ₫      Xếp hạng: 3,4
Sony Xperia L C2105 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Sony Xperia L C2105 White
Giá: 5.200.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Sony Xperia L C2104 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Sony Xperia L C2104 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
Sony Xperia L C2104 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Y Plus S5303 (2 ý kiến)
shopngoctram69galaxy y 2 ngưoi chọn ít hơn cái kia(2.000 ngày trước)
218biscogiangDung lượng bộ nhớ, tốc độ xử lý, độ phân giải màn hình tất cả đều tương đồng nhưng giá rẻ hơn nên Galaxy sẽ được lựa chọn đầu tiên(2.546 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia L (3 ý kiến)
hoccodon6là vô đối về thiết kế thời trang nhiều nâng cấp đáng giá độc đáo!(2.192 ngày trước)
dungsonBOSTONEDù không phải là một thiết bị gây ấn tượng với người dùng thông qua các thông số kỹ thuật nhưng Sony Xperia L đủ để người dùng phổ thông có thể sử dụng thoải mái mà không có bất kỳ độ trễ nào khi thao tác với các ứng dụng, menu cũng như chuyển hướng.(2.273 ngày trước)
hakute6màn hình cảm ứng rộng, tiện lợi cho chơi game và lướt web(2.316 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Y Plus S5303 (GT-S5303)
đại diện cho
Galaxy Y Plus S5303
vsSony Xperia L C2105 Black
đại diện cho
Xperia L
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSonyHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvs1 GHz Dual-CoreChipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.8inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs8GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1750 mAhPin
Thời gian đàm thoại5.5giờvs9giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ260 giờvs450giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đỏ
Màu
Trọng lượng96gvs137gTrọng lượng
Kích thước104.9 x 57.9 x 13 mmvs128.7 x 65 x 9.7 mmKích thước
D

Đối thủ