Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Optimus L3 II hay Xperia SP, Optimus L3 II vs Xperia SP

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Optimus L3 II hay Xperia SP đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus L3 II Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus L3 II Dual E435 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Optimus L3 II Dual E435 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Optimus L3 II E430 (LG E425) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,7
LG Optimus L3 II E430 (LG E425) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Sony Xperia SP C5302 Black
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia SP C5302 Red
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Xperia SP C5302 White
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Optimus L3 II (1 ý kiến)
hoccodon6thuơng hiệu nổi tiếng và kết cấu vững chắc(2.388 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia SP (4 ý kiến)
hoalacanh2Thiết kế đẹp, mỏng, chế độ bảo hành của hãng tốt(1.880 ngày trước)
hainam100412Được tích hợp chip Snapdragon S4 Pro phiên bản lõi kép tốc độ 1,7 GHz, tốc độ xử lý của Xperia SP không hề thua kém so với nhiều smartphone lõi tứ hiện nay(2.018 ngày trước)
hakute6Kiểu dáng đẹp, phần mềm hệ thống tốt(2.369 ngày trước)
dailydaumo1minh thich sam sung hon ,nghe nhac chayt luot wed nhanh(2.671 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus L3 II Black
đại diện cho
Optimus L3 II
vsSony Xperia SP C5302 Black
đại diện cho
Xperia SP
H
Hãng sản xuấtLGvsSonyHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM7225AB (1GHz)vsQualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 320Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs4.6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
- Document viewer
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
vs- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- TV-out (via MHL A/V link)
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1540mAhvsLi-Ion 2370mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs18.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs730giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs155gTrọng lượng
Kích thước102.6 x 61.1 x 11.9 mmvs130.6 x 67.1 x 10 mmKích thước
D

Đối thủ