Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 310 hay Rex 60 C3312R, Asha 310 vs Rex 60 C3312R

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 310 hay Rex 60 C3312R đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 310 (RM-911) Black
Giá: 700.000 ₫      Xếp hạng: 3,5
Nokia Asha 310 (RM-911) Golden Light
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Asha 310 (RM-911) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Samsung Rex 60 C3312R Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,3
Samsung Rex 60 C3312R Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Rex 60 C3312R White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 310 (2 ý kiến)
luanlovely6thiết kế tạm ổn,cấu hình tạm đủ để sd(2.185 ngày trước)
dungsonBOSTONENgười dùng vẫn có thể tải về trình duyệt Nokia Xpress thông qua giao thức Over-The-Air(2.367 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Rex 60 C3312R (8 ý kiến)
tholuoian1Thiết kế gọn,hình ảnh đẹp,dễ sử dụng(1.757 ngày trước)
nijianhapkhauMáy sử dụng ổn định, bền, các chức năng đầy đủ và dễ sử dụng, giá tốt(2.057 ngày trước)
xedienhanoiThiết kế lạ mắt, sản phẩm được nhiều người yêu thích, thương hiệu tốt(2.061 ngày trước)
hotronganhangmàn hình rất đẹp và bền, được chế tạo từ vật liệu rất tốt(2.072 ngày trước)
tramlikemàn hình nhìn rộng hơn , đường nét thiết kế cũng tinh xảo(2.185 ngày trước)
hoccodon6mẫu mã thiết kế đẹp snag trọng tiện dung hình ảnh chat lượng tốt âm thanh chuẩn(2.222 ngày trước)
hoacodonnghe nhạc rõ hơn, màu sắc độ phân giải cao hơn(2.510 ngày trước)
saint123_v11 dòng sp mới của ss thiết kế cho phân khúc giá rẻ(2.709 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 310 (RM-911) Black
đại diện cho
Asha 310
vsSamsung Rex 60 C3312R Blue
đại diện cho
Rex 60 C3312R
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsSamsungHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs2.8inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 400pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs1.3MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong20MBvs30MBBộ nhớ trong
RAM64MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khácvsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1110mAhvsLi-Ion 1000mAhPin
Thời gian đàm thoại16giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ600giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Xanh lam
Màu
Trọng lượng104gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước109.9 x 54 x 13 mmvs101.8 x 55 x 12.2 mmKích thước
D

Đối thủ