Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 310 hay Rex 80 S5222R, Asha 310 vs Rex 80 S5222R

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 310 hay Rex 80 S5222R đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 310 (RM-911) Black
Giá: 700.000 ₫      Xếp hạng: 3,5
Nokia Asha 310 (RM-911) Golden Light
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Asha 310 (RM-911) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Samsung Rex 80 S5222R Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Rex 80 S5222R Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Rex 80 S5222R Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Rex 80 S5222R White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 310 (7 ý kiến)
tholuoian1Thiết kế gọn,hình ảnh đẹp,dễ sử dụng(1.757 ngày trước)
nijianhapkhauMáy có cấu hình cao, sang trọng, tiện ích phù hợp với doanh nhân(2.058 ngày trước)
xedienhanoiMáy có thiết kế đẹp, cấu hình tốt hơn so với mức giá đề xuất(2.062 ngày trước)
tramlikehàng tốt,giá rẻ,màu sắc đẹp,dùng dc(2.186 ngày trước)
luanlovely6màn hình rất đẹp và bền, được chế tạo từ vật liệu rất tốt(2.186 ngày trước)
d0977902001Có thân máy chắc chắn hơn, dùng bền hơn.(2.615 ngày trước)
saint123_v1m sẽ chọn nokia vì tên tuổi của nó trong thế giới dtdd(2.709 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Rex 80 S5222R (3 ý kiến)
hotronganhangkho ứng dụng thì rất đa dạng, từ game cho tới tiện íc(2.072 ngày trước)
hoccodon6đẹp thời trang phù hợp vs nam giới(2.223 ngày trước)
hoacodonĐẳng cấp cao hơn, sang trọng hơn(2.511 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 310 (RM-911) Black
đại diện cho
Asha 310
vsSamsung Rex 80 S5222R Black
đại diện cho
Rex 80 S5222R
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsSamsungHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 400pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong20MBvs20MBBộ nhớ trong
RAM64MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khácvs- SNS applications
- Organizer
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1110mAhvsLi-Ion 1000mAhPin
Thời gian đàm thoại16giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ600giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng104gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước109.9 x 54 x 13 mmvs102 x 58 x 11.5 mmKích thước
D

Đối thủ