Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG Optimus hay Galaxy Gio, LG Optimus vs Galaxy Gio

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG Optimus hay Galaxy Gio đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG GT540 Optimus White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
LG GT540 Optimus Black
Giá: 750.000 ₫      Xếp hạng: 3,6
LG GT540 Optimus Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
LG GT540 Optimus Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,6
Samsung Galaxy Gio S5660
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
Samsung SHW-M290K (Samsung Galaxy Gio) (For KT)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 14 bình luận

Ý kiến của người chọn LG Optimus (10 ý kiến)
phimtoancauĐẳng cấp xem phim giải trí mới nhất(1.998 ngày trước)
xedienxinHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn(1.998 ngày trước)
lequangvinhktVỏ màu bạc nhìn đẹp mắt, sang trọng hơn, xem phim tốt(2.273 ngày trước)
luanlovely6nhìn khỏe hơn lên chọn chú kia dùng cho con gái thì hợp(2.378 ngày trước)
hoacodonmẫu mới, màn hình nhỏ gọn rất dẽ sử dụng(2.521 ngày trước)
phuonguyen003kiểu dáng sang trọng, cấu hình đẹp tốc độ xử lý nhanh hơn(2.839 ngày trước)
lan130LG cấu hình khủng, tốc độ xử lý và RAM hơn hẳn(2.847 ngày trước)
tranphuongnhung226cấu hình đẹp, màu sác trẻ trung, nhỏ gọn(3.017 ngày trước)
PrufcoNguyenThanhTaikiểu dáng và màu sắc trang nhã hơn chiếc kia(3.062 ngày trước)
gaubong2424dep va de su dung hon samsung, chat luong anh cua samsung kem lam(3.066 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Gio (4 ý kiến)
hakute6Pin bền và máy thiết kế đẹp nhẹ gọn(2.136 ngày trước)
jonstonevncảm ứng mượt xử lý tốc độ nahnh............(2.698 ngày trước)
huynh238kiểu dáng gọn nhẹ lướt web mạnh, và đẹp(2.919 ngày trước)
taimutovnsamsung man hinh dep hon, cam ung nhay hon(3.188 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG GT540 Optimus White
đại diện cho
LG Optimus
vsSamsung Galaxy Gio S5660
đại diện cho
Galaxy Gio
H
Hãng sản xuấtLGvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvs800 MHzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v1.5 (Cupcake)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 200Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong130MBvs158MBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs278MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• EMS
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Social networking integration with live updates
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, Bebo integration
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
vs- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- TouchWiz v3.0 UI
- Swype text input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- 3.5 mm audio jack
- DNSe sound enhancement
- Digital compass
- SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Organizer
- Document viewer/editor
- Image/video editor
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
• HSDPA 2100
• UMTS 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1350mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs6.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs460 giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs102gTrọng lượng
Kích thước109 x 54.5 x 12.9vs110.5 x 57.5 x 12.2 mmKích thước
D

Đối thủ