Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sony Xperia X10 mini hay Sony Xperia Duo, Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Duo

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sony Xperia X10 mini hay Sony Xperia Duo đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Sony Xperia X10 mini
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Sony Xperia Duo
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
1
4
Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia Duo

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Sony Ericsson Xperia Duo
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia X10 mini (1 ý kiến)
luanlovely6tinh tế hơn rồi, chỉ có điều nhìn hơi bé tí thôi(2.351 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Duo (2 ý kiến)
hoccodon6có wifi, màn hình cảm ứng, hỗ trợ định vị toàn cầu(2.353 ngày trước)
hahuong1610dep, nhin rat sang trong va hien dai(2.450 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Black
đại diện cho
Sony Xperia X10 mini
vsSony Ericsson Xperia Duo
đại diện cho
Sony Xperia Duo
H
Hãng sản xuấtSony Ericsson X seriesvsSony EricssonHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM 7227 (600 MHz)vsQualcomm MSM8260 (1.4 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v1.6 (Donut)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.6inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16.7M Màu TFTvs16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs12MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong128MBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM256MBvs1.5GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
Tính năng
Tính năng khácScratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Timescape UI
- Audio+Output: 3.5mm plug
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Google Voice Search (market dependent)
- TrackID music recognition
vs- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape UI
- Digital compass
- HDMI port
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TrackID music recognition
- NeoReader barcode scanner
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Facebook and Twitter integration
- Document viewer
- Stereo FM radio with RDS
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
• UMTS 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-PovsLi-Po 2500mAhPin
Thời gian đàm thoại4giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ360 giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng88gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước83 x 50 x 16 mmvsKích thước
D

Đối thủ

Sony Xperia X10 mini vs Wildfire SSony Xperia X10 miniWildfire S
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia X1Sony Xperia X10 miniSony Xperia X1
Sony Xperia X10 mini vs Galaxy SpicaSony Xperia X10 miniGalaxy Spica
Sony Xperia X10 mini vs Galaxy Mini S5570Sony Xperia X10 miniGalaxy Mini S5570
Sony Xperia X10 mini vs HTC ExplorerSony Xperia X10 miniHTC Explorer
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia activeSony Xperia X10 miniSony Xperia active
Sony Xperia X10 mini vs Sony K800Sony Xperia X10 miniSony K800
Sony Xperia X10 mini vs Samsung Wave 723Sony Xperia X10 miniSamsung Wave 723
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia miniSony Xperia X10 miniSony Xperia mini
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia proSony Xperia X10 miniSony Xperia pro
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia IonSony Xperia X10 miniSony Xperia Ion
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia PSony Xperia X10 miniSony Xperia P
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Acro HDSony Xperia X10 miniSony Xperia Acro HD
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia SSony Xperia X10 miniSony Xperia S
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia USony Xperia X10 miniSony Xperia U
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia solaSony Xperia X10 miniSony Xperia sola
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia neo LSony Xperia X10 miniSony Xperia neo L
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia acro SSony Xperia X10 miniSony Xperia acro S
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia GoSony Xperia X10 miniSony Xperia Go
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia MiroSony Xperia X10 miniSony Xperia Miro
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TipoSony Xperia X10 miniSony Xperia Tipo
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Tipo DualSony Xperia X10 miniSony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia SLSony Xperia X10 miniSony Xperia SL
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TSony Xperia X10 miniSony Xperia T
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TXSony Xperia X10 miniSony Xperia TX
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TLSony Xperia X10 miniSony Xperia TL
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia ESony Xperia X10 miniSony Xperia E
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia E dualSony Xperia X10 miniSony Xperia E dual
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia VSony Xperia X10 miniSony Xperia V
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia JSony Xperia X10 miniSony Xperia J
Sony Xperia X10 mini vs Xperia ZLSony Xperia X10 miniXperia ZL
Sony Xperia X10 mini vs Xperia ZSony Xperia X10 miniXperia Z
Nokia C6 vs Sony Xperia X10 miniNokia C6Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X10 miniSony Xperia X10 mini proSony Xperia X10 mini
HTC Wildfire vs Sony Xperia X10 miniHTC WildfireSony Xperia X10 mini
HTC Legend vs Sony Xperia X10 miniHTC LegendSony Xperia X10 mini
Nokia N97 mini vs Sony Xperia X10 miniNokia N97 miniSony Xperia X10 mini
Nokia C6-01 vs Sony Xperia X10 miniNokia C6-01Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 miniSony Xperia X8Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 miniSony Xperia x10Sony Xperia X10 mini
HTC Desire vs Sony Xperia X10 miniHTC DesireSony Xperia X10 mini
Sony Xperia ray vs Sony Xperia X10 miniSony Xperia raySony Xperia X10 mini
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 miniSony Xperia Neo VSony Xperia X10 mini
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 miniSony Xperia NeoSony Xperia X10 mini
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 miniSony Xperia ArcSony Xperia X10 mini
Sony Xperia Play vs Sony Xperia X10 miniSony Xperia PlaySony Xperia X10 mini
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 miniSony Xperia Arc SSony Xperia X10 mini