Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Liquid E1 hay CloudMobile S500, Liquid E1 vs CloudMobile S500

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Liquid E1 hay CloudMobile S500 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Liquid E1
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
CloudMobile S500
( 10 người chọn - Xem chi tiết )
4
10
Liquid E1
CloudMobile S500

So sánh về giá của sản phẩm

Acer Liquid E1 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Acer Liquid E1 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Acer CloudMobile S500
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Liquid E1 (3 ý kiến)
luanlovely6Giá hợp lý,độ sắc nét cao,âm thanh tốt,bền(2.220 ngày trước)
saint123_v1theo mình nên mua 1 em nokia thì hơn(2.618 ngày trước)
dailydaumo1cấu hình mạnh mẽ ,nhiều ứng dụng ,thời gian đàm thoại lâu(2.691 ngày trước)
Ý kiến của người chọn CloudMobile S500 (8 ý kiến)
tebetiphù hợp với túi tiền giới bình dân(1.857 ngày trước)
hoalacanh2Mình đã sở hữu 1 em này từ tháng 11 năm ngoái đến h vẫn ngon lắm(1.880 ngày trước)
nijianhapkhauDiện thoại mỏng đẹp hơn, mới nhất, nghe nhạc hoàn hảo, giá cạnh tranh, cấu hình ổn(2.014 ngày trước)
xedienhanoi, đẹp hơn xỷ lý mượt mà, mới nhất hợp thời trang(2.017 ngày trước)
hoccodon6cảm ứng tiện lợi, kiểu dáng đẹp hơn hẳn(2.247 ngày trước)
hakute6nhiều tính năng ưu việt như,sóng khoẻ(2.309 ngày trước)
tramlikecảm ứng tốt, hoạt động ổn định và bền bỉ.(2.336 ngày trước)
hoacodonkiểu dáng nhỏ gọn, thể thao, tiện dụng(2.531 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Acer Liquid E1 Black
đại diện cho
Liquid E1
vsAcer CloudMobile S500
đại diện cho
CloudMobile S500
H
Hãng sản xuấtAcervsAcerHãng sản xuất
Chipset1 GHz Dual-CorevsQualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 225Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa
- Organizer
- Document viewer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- CloudMobile cloud service
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Organizer
- Document viewer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
- Dolby Mobile sound enhancement
- Touch-sensitive controls
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1760 mAhvsLi-Ion 1460 mAhPin
Thời gian đàm thoại8giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ400giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng130gvs122gTrọng lượng
Kích thước132 x 68.5 x 9.9 mmvs127 x 65.8 x 9.9 mmKích thước
D

Đối thủ

Liquid Gallant DuoCloudMobile S500Liquid Gallant Duo vs CloudMobile S500
Liquid Gallant E350CloudMobile S500Liquid Gallant E350 vs CloudMobile S500
Liquid Z110CloudMobile S500Liquid Z110 vs CloudMobile S500
Desire UCloudMobile S500Desire U vs CloudMobile S500
I9105 Galaxy S II PlusCloudMobile S500I9105 Galaxy S II Plus vs CloudMobile S500
Ativ Odyssey I930CloudMobile S500Ativ Odyssey I930 vs CloudMobile S500
S7710 Galaxy Xcover 2CloudMobile S500S7710 Galaxy Xcover 2 vs CloudMobile S500
Galaxy ExpressCloudMobile S500Galaxy Express vs CloudMobile S500
Mach LS860CloudMobile S500Mach LS860 vs CloudMobile S500
Spectrum II 4G VS930CloudMobile S500Spectrum II 4G VS930 vs CloudMobile S500
Tri Chip C333CloudMobile S500Tri Chip C333 vs CloudMobile S500
Xperia ZCloudMobile S500Xperia Z vs CloudMobile S500
Xperia ZLCloudMobile S500Xperia ZL vs CloudMobile S500
Galaxy Grand I9082CloudMobile S500Galaxy Grand I9082 vs CloudMobile S500
Galaxy Grand I9080CloudMobile S500Galaxy Grand I9080 vs CloudMobile S500
Lumia 505CloudMobile S500Lumia 505 vs CloudMobile S500
HTC ButterflyCloudMobile S500HTC Butterfly vs CloudMobile S500
Sony Xperia JCloudMobile S500Sony Xperia J vs CloudMobile S500
Sony Xperia VCloudMobile S500Sony Xperia V vs CloudMobile S500
Sony Xperia E dualCloudMobile S500Sony Xperia E dual vs CloudMobile S500
Sony Xperia ECloudMobile S500Sony Xperia E vs CloudMobile S500
Samsung Star Deluxe Duos S5292CloudMobile S500Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs CloudMobile S500
Samsung Galaxy Axiom R830CloudMobile S500Samsung Galaxy Axiom R830 vs CloudMobile S500
Nokia Lumia 620CloudMobile S500Nokia Lumia 620 vs CloudMobile S500
HTC One SVCloudMobile S500HTC One SV vs CloudMobile S500
HTC DROID DNACloudMobile S500HTC DROID DNA vs CloudMobile S500
Galaxy Stratosphere IICloudMobile S500Galaxy Stratosphere II vs CloudMobile S500
Galaxy DiscoverCloudMobile S500Galaxy Discover vs CloudMobile S500
Nokia Asha 205CloudMobile S500Nokia Asha 205 vs CloudMobile S500
Nokia Asha 206CloudMobile S500Nokia Asha 206 vs CloudMobile S500
Nexus 4CloudMobile S500Nexus 4 vs CloudMobile S500
RAZR V MT887CloudMobile S500RAZR V MT887 vs CloudMobile S500
RAZR V XT889CloudMobile S500RAZR V XT889 vs CloudMobile S500
RAZR i XT890CloudMobile S500RAZR i XT890 vs CloudMobile S500
RAZR HD XT925CloudMobile S500RAZR HD XT925 vs CloudMobile S500
RAZR M XT905CloudMobile S500RAZR M XT905 vs CloudMobile S500
DROID RAZR MAXX HDCloudMobile S500DROID RAZR MAXX HD vs CloudMobile S500
DROID RAZR HDCloudMobile S500DROID RAZR HD vs CloudMobile S500
DROID RAZR MCloudMobile S500DROID RAZR M vs CloudMobile S500
Nokia Lumia 510CloudMobile S500Nokia Lumia 510 vs CloudMobile S500
Nokia Lumia 822CloudMobile S500Nokia Lumia 822 vs CloudMobile S500
HTC One SUCloudMobile S500HTC One SU vs CloudMobile S500
HTC Desire XCloudMobile S500HTC Desire X vs CloudMobile S500
HTC One SCCloudMobile S500HTC One SC vs CloudMobile S500
HTC One STCloudMobile S500HTC One ST vs CloudMobile S500
HTC Windows Phone 8SCloudMobile S500HTC Windows Phone 8S vs CloudMobile S500
HTC Windows Phone 8XCloudMobile S500HTC Windows Phone 8X vs CloudMobile S500