Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn I9105 Galaxy S II Plus hay Liquid E1, I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid E1

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn I9105 Galaxy S II Plus hay Liquid E1 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
I9105 Galaxy S II Plus
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Liquid E1
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
5
4
I9105 Galaxy S II Plus
Liquid E1

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung I9105 Galaxy S II Plus (GT-I9105 )
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Acer Liquid E1 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Acer Liquid E1 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn I9105 Galaxy S II Plus (4 ý kiến)
cuongjonstone123các đường cong và góc được bo tròn mạnh như S III,(2.409 ngày trước)
chiocoshopmang đến sự lịch lãm, sang trọng, tinh tế cho người dùng(2.709 ngày trước)
xu1991phu hop doanh nhan,tang them phan lich lam cho ban,lướt web nhanh(2.732 ngày trước)
dailydaumo1phu hop doanh nhan,tang them phan lich lam cho ban(2.793 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid E1 (4 ý kiến)
tebetihông quá to so với các điện thoại cao cấp bay giờ(1.860 ngày trước)
hakute6tất nhiên là em này rồi, đẹp thế cơ mà(2.370 ngày trước)
hoccodon6cau hinh hon. chay muot hon, it nong hon(2.500 ngày trước)
luanlovely6Chụp ảnh đẹp, màn hình rộng và giá cao hơn(2.500 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung I9105 Galaxy S II Plus (GT-I9105 )
đại diện cho
I9105 Galaxy S II Plus
vsAcer Liquid E1 Black
đại diện cho
Liquid E1
H
Hãng sản xuấtSamsungvsAcerHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)vs1 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-400MPvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- TouchWiz UI v4.0
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Stereo FM radio with RDS
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- Organizer
- Image/video editor
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input (Swype)
vs- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa
- Organizer
- Document viewer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-IonvsLi-Ion 1760 mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs8giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs400giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng121gvs130gTrọng lượng
Kích thước125.3 x 66.1 x 9 mmvs132 x 68.5 x 9.9 mmKích thước
D

Đối thủ

I9105 Galaxy S II Plus vs Desire UI9105 Galaxy S II PlusDesire U
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Z110I9105 Galaxy S II PlusLiquid Z110
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant E350I9105 Galaxy S II PlusLiquid Gallant E350
I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant DuoI9105 Galaxy S II PlusLiquid Gallant Duo
I9105 Galaxy S II Plus vs CloudMobile S500I9105 Galaxy S II PlusCloudMobile S500
I9105 Galaxy S II Plus vs Blackberry Z10I9105 Galaxy S II PlusBlackberry Z10
I9105 Galaxy S II Plus vs HTC OneI9105 Galaxy S II PlusHTC One
I9105 Galaxy S II Plus vs Blackberry Q10I9105 Galaxy S II PlusBlackberry Q10
I9105 Galaxy S II Plus vs Galaxy Note IIII9105 Galaxy S II PlusGalaxy Note III
I9105 Galaxy S II Plus vs Motorola Moto XI9105 Galaxy S II PlusMotorola Moto X
Galaxy Stratosphere II vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy Stratosphere III9105 Galaxy S II Plus
Galaxy S III mini vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy S III miniI9105 Galaxy S II Plus
Galaxy S3 vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy S3I9105 Galaxy S II Plus
Samsung Galaxy S III T999 vs I9105 Galaxy S II PlusSamsung Galaxy S III T999I9105 Galaxy S II Plus
Samsung Galaxy S III I747 vs I9105 Galaxy S II PlusSamsung Galaxy S III I747I9105 Galaxy S II Plus
Samsung Galaxy S III I535 vs I9105 Galaxy S II PlusSamsung Galaxy S III I535I9105 Galaxy S II Plus
Samsung Galaxy S3 vs I9105 Galaxy S II PlusSamsung Galaxy S3I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy S Plus vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy S PlusI9105 Galaxy S II Plus
Galaxy S2 Mini vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy S2 MiniI9105 Galaxy S II Plus
Galaxy Spica vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy SpicaI9105 Galaxy S II Plus
Galaxy SL vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy SLI9105 Galaxy S II Plus
Galaxy S vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy SI9105 Galaxy S II Plus
Galaxy S2 vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy S2I9105 Galaxy S II Plus
Ativ Odyssey I930 vs I9105 Galaxy S II PlusAtiv Odyssey I930I9105 Galaxy S II Plus
S7710 Galaxy Xcover 2 vs I9105 Galaxy S II PlusS7710 Galaxy Xcover 2I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy Express vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy ExpressI9105 Galaxy S II Plus
Mach LS860 vs I9105 Galaxy S II PlusMach LS860I9105 Galaxy S II Plus
Spectrum II 4G VS930 vs I9105 Galaxy S II PlusSpectrum II 4G VS930I9105 Galaxy S II Plus
Tri Chip C333 vs I9105 Galaxy S II PlusTri Chip C333I9105 Galaxy S II Plus
Xperia Z vs I9105 Galaxy S II PlusXperia ZI9105 Galaxy S II Plus
Xperia ZL vs I9105 Galaxy S II PlusXperia ZLI9105 Galaxy S II Plus
Galaxy Grand I9082 vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy Grand I9082I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy Grand I9080 vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy Grand I9080I9105 Galaxy S II Plus
Lumia 505 vs I9105 Galaxy S II PlusLumia 505I9105 Galaxy S II Plus
HTC Butterfly vs I9105 Galaxy S II PlusHTC ButterflyI9105 Galaxy S II Plus
Sony Xperia J vs I9105 Galaxy S II PlusSony Xperia JI9105 Galaxy S II Plus
Sony Xperia V vs I9105 Galaxy S II PlusSony Xperia VI9105 Galaxy S II Plus
Sony Xperia E dual vs I9105 Galaxy S II PlusSony Xperia E dualI9105 Galaxy S II Plus
Sony Xperia E vs I9105 Galaxy S II PlusSony Xperia EI9105 Galaxy S II Plus
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs I9105 Galaxy S II PlusSamsung Star Deluxe Duos S5292I9105 Galaxy S II Plus
Samsung Galaxy Axiom R830 vs I9105 Galaxy S II PlusSamsung Galaxy Axiom R830I9105 Galaxy S II Plus
Nokia Lumia 620 vs I9105 Galaxy S II PlusNokia Lumia 620I9105 Galaxy S II Plus
HTC One SV vs I9105 Galaxy S II PlusHTC One SVI9105 Galaxy S II Plus
HTC DROID DNA vs I9105 Galaxy S II PlusHTC DROID DNAI9105 Galaxy S II Plus
Galaxy Discover vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy DiscoverI9105 Galaxy S II Plus
Nokia Asha 205 vs I9105 Galaxy S II PlusNokia Asha 205I9105 Galaxy S II Plus
Nokia Asha 206 vs I9105 Galaxy S II PlusNokia Asha 206I9105 Galaxy S II Plus
Nexus 4 vs I9105 Galaxy S II PlusNexus 4I9105 Galaxy S II Plus
RAZR V MT887 vs I9105 Galaxy S II PlusRAZR V MT887I9105 Galaxy S II Plus
RAZR V XT889 vs I9105 Galaxy S II PlusRAZR V XT889I9105 Galaxy S II Plus
RAZR i XT890 vs I9105 Galaxy S II PlusRAZR i XT890I9105 Galaxy S II Plus
RAZR HD XT925 vs I9105 Galaxy S II PlusRAZR HD XT925I9105 Galaxy S II Plus
RAZR M XT905 vs I9105 Galaxy S II PlusRAZR M XT905I9105 Galaxy S II Plus
DROID RAZR MAXX HD vs I9105 Galaxy S II PlusDROID RAZR MAXX HDI9105 Galaxy S II Plus
DROID RAZR HD vs I9105 Galaxy S II PlusDROID RAZR HDI9105 Galaxy S II Plus
DROID RAZR M vs I9105 Galaxy S II PlusDROID RAZR MI9105 Galaxy S II Plus
Nokia Lumia 510 vs I9105 Galaxy S II PlusNokia Lumia 510I9105 Galaxy S II Plus
Nokia Lumia 822 vs I9105 Galaxy S II PlusNokia Lumia 822I9105 Galaxy S II Plus
HTC One SU vs I9105 Galaxy S II PlusHTC One SUI9105 Galaxy S II Plus
HTC Desire X vs I9105 Galaxy S II PlusHTC Desire XI9105 Galaxy S II Plus
HTC One SC vs I9105 Galaxy S II PlusHTC One SCI9105 Galaxy S II Plus
HTC One ST vs I9105 Galaxy S II PlusHTC One STI9105 Galaxy S II Plus
HTC Windows Phone 8S vs I9105 Galaxy S II PlusHTC Windows Phone 8SI9105 Galaxy S II Plus
HTC Windows Phone 8X vs I9105 Galaxy S II PlusHTC Windows Phone 8XI9105 Galaxy S II Plus
iPhone 4S vs I9105 Galaxy S II PlusiPhone 4SI9105 Galaxy S II Plus
iPhone 4 vs I9105 Galaxy S II PlusiPhone 4I9105 Galaxy S II Plus
HTC One VX vs I9105 Galaxy S II PlusHTC One VXI9105 Galaxy S II Plus
HTC One X+ vs I9105 Galaxy S II PlusHTC One X+I9105 Galaxy S II Plus
iPhone 5 vs I9105 Galaxy S II PlusiPhone 5I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy Note II vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy Note III9105 Galaxy S II Plus
HTC One XL vs I9105 Galaxy S II PlusHTC One XLI9105 Galaxy S II Plus
HTC One S vs I9105 Galaxy S II PlusHTC One SI9105 Galaxy S II Plus
HTC One X vs I9105 Galaxy S II PlusHTC One XI9105 Galaxy S II Plus
HTC One V vs I9105 Galaxy S II PlusHTC One VI9105 Galaxy S II Plus
Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy NexusI9105 Galaxy S II Plus
Nexus S vs I9105 Galaxy S II PlusNexus SI9105 Galaxy S II Plus