Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Tri Chip C333 hay Mach LS860, Tri Chip C333 vs Mach LS860

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Tri Chip C333 hay Mach LS860 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG Tri Chip C333
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Mach LS860 (LG Cayenne) (For Sprint)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Tri Chip C333 (1 ý kiến)
dailydaumo1Màu sắc trẻ trung, năng động, cấu hình đẹp(2.591 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Mach LS860 (4 ý kiến)
hoccodon6xài rất hay bị tắt nguồn khi vô tình để tay đè lên máy(2.216 ngày trước)
MINHHUNG6cấu hình tốt, giá cả hợp lí, màn hình đẹp(2.234 ngày trước)
hakute6thiết kế đẹp,cấu hình cao,nhiều tính năng(2.294 ngày trước)
nguyenhungdung666Cấu hình mạnh, đáp ứng đầy đủ nhu cầu của mình(2.354 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Tri Chip C333
đại diện cho
Tri Chip C333
vsLG Mach LS860 (LG Cayenne) (For Sprint)
đại diện cho
Mach LS860
H
Hãng sản xuấtLGvsLGHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvs1.2 GHz Dual-CoreChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hành-vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.3inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFTvs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong78MBvs8GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
vs
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Keyboard QWERTY
- SNS applications
- MP3/WAV/AAC+ player
- MP4/H.263 player
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
vs- Keyboard QWERTY
- Touch-sensitive controls
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
vs
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1110mAhvsLi-Ion 1700mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng98gvs168gTrọng lượng
Kích thước108.9 x 59.6 x 12.1 mmvs117.9 x 65 x 12.2 mmKích thước
D

Đối thủ