Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC 7 Surround hay Optimus 7Q, HTC 7 Surround vs Optimus 7Q

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC 7 Surround hay Optimus 7Q đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC 7 Surround
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG C900 Optimus 7Q
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC 7 Surround (6 ý kiến)
luanlovely6nhiền ứng dụng trội hơn mà giá lại rẻ hơn(2.392 ngày trước)
hoccodon6màn hình rộng,xử lý thông tin nhah,trọng lượng nhẹ(2.404 ngày trước)
lan130HTC có độ phân giải lớn hơn với màn hình 3D, HDH And 2.3 mới nhất(2.936 ngày trước)
votienkdMàu sắc ở mức độ ok, chưa xuất sắc nhưng không vấn đề gì
Nghe bằng Loa ngoài thì HTC 7 cực kỳ xứng đáng, với 2 loa và các chế độ giả lập âm thanh, âm nghe khá chuẩn và trầm ấm.
Mặt sau của máy khi trượt hệ thống loa lên thì có 1 chân đế gấp để bạn có thể thoải mái xem phim + video clip :D.(3.141 ngày trước)
vuduyhoagia thanh cung nhu thiet ke 2mau dtnay rat giong nhau nhung minh thick htc hon(3.370 ngày trước)
TYDsHTC 7 àh, tôi đang xài loại này, thấy cũng được, thích nhất ở cái dáng còn 7q thì chưa dùng qua nhưng thấy dáng nó cũng thời trang lắm,hjj(3.397 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus 7Q (1 ý kiến)
superngocsonTuy hơi nặng nhưng rất chắc tay. Màn hình cho cảm giác rất cứng, chỗng xước tuyệt vời. Cảm ứng mượt, nhanh, nhạy hơn khá nhiều so với HTC. Cái phím cứng là hơi thừa và bấm hơi nặng. Một sự lựa chọn khác là optimus 7 cũng rất thời trang.(3.294 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC 7 Surround
đại diện cho
HTC 7 Surround
vsLG C900 Optimus 7Q
đại diện cho
Optimus 7Q
H
Hãng sản xuấtHTCvsLGHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhMicrosoft Windows Phone 7vsMicrosoft Windows Phone 7Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsThuốc tim mạchBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.8inchvs3.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM448MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• Không hỗ trợ
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
Tính năng
Tính năng khác- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- 3.5 mm audio jack
- Digital compass
- MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
- MP4/WMV/H.264/H.263 player
- Facebook and Twitter integration
- YouTube client
- Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Voice memo
- T9
vs- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- 3.5 mm audio jack
- Digital compass
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1230mAhvsLi-Ion 1500 mAhPin
Thời gian đàm thoại4giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ270giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng165gvs175gTrọng lượng
Kích thước119.7 x 61.5 x 13 mmvs119.5 x 59.5 x 15.2 mmKích thước
D

Đối thủ