Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Samsung Galaxy Music hay Samsung Galaxy Music Duos, Samsung Galaxy Music vs Samsung Galaxy Music Duos

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Samsung Galaxy Music hay Samsung Galaxy Music Duos đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Samsung Galaxy Music
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Samsung Galaxy Music Duos
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
1
1
Samsung Galaxy Music
Samsung Galaxy Music Duos

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Music S6010 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Music S6010 Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Music S6010 Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Music Duos S6012 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Music Duos S6012 Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Music Duos S6012 Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Music (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Music Duos (1 ý kiến)
hoccodon6thiết kế sang trọng, màn hình rộng, hãng danh tiếng sản xuất(2.182 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Music S6010 Blue
đại diện cho
Samsung Galaxy Music
vsSamsung Galaxy Music Duos S6012 Blue
đại diện cho
Samsung Galaxy Music Duos
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A9 (850 GHz )vsARM Cortex A9 (850 GHz )Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SRS sound enhancement
- Stereo FM radio with RDS; built-in antenna
- SNS integration
- Organizer
- Photo viewer/editor
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- SRS sound enhancement
- Stereo FM radio with RDS; built-in antenna
- Dual SIM
- SNS integration
- Organizer
- Photo viewer/editor
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1300mAhvsLi-Ion 1300mAhPin
Thời gian đàm thoại6giờvs6giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ370 giờvs370 giờThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
vs
• Xanh lam
Màu
Trọng lượng107gvs107gTrọng lượng
Kích thước110.1 x 59 x 12.3 mmvs110.1 x 59 x 12.3 mmKích thước
D

Đối thủ