Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sony Xperia TX hay Xperia SP, Sony Xperia TX vs Xperia SP

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sony Xperia TX hay Xperia SP đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Xperia TX (Sony LT29i)
Giá: 8.900.000 ₫      Xếp hạng: 4,1
Sony Xperia TX (Sony LT29i) Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Xperia SP C5302 Black
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia SP C5302 Red
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Xperia SP C5302 White
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia TX (3 ý kiến)
gockhuat12Sony Xperia TX nhiều ứng dụng mới(1.685 ngày trước)
hakute6có mẫu mã đẹp, cấu hình tốt, thời thượng, uy tín(2.262 ngày trước)
hoccodon6hỗ trợ tốt về các ứng dụng kể cả đồ họa cao cấp(2.281 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia SP (3 ý kiến)
tebetidễ bị trầy phía sau khi không được ốp bảo về(1.662 ngày trước)
hoalacanh2Nhiều kiểu chỉnh sửa ảnh thik lắm nhìn đẹp lung linh như chụp ảnh bằng máy ảnh xịn ý(1.773 ngày trước)
chiocoshopcả hai đều có thiết kế đẹp, cấu hình mạnh mẽ, khó để đưa ra kl(2.499 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Xperia TX (Sony LT29i)
đại diện cho
Sony Xperia TX
vsSony Xperia SP C5302 Black
đại diện cho
Xperia SP
H
Hãng sản xuấtSonyvsSonyHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)vsQualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 220vsAdreno 320Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.6inchvs4.6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Timescape UI
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Geo-tagging, touch focus, face detection, 3D sweep panorama, image stabilization
- MicroSIM card support only
- 50 GB of Cloud storage (time limited offer)
- SNS integration
- TV-out (via MHL A/V link)
- Active noise cancellation with dedicated mic
vs- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- TV-out (via MHL A/V link)
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1850mAhvsLi-Ion 2370mAhPin
Thời gian đàm thoại6.5giờvs18.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ400giờvs730giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng127gvs155gTrọng lượng
Kích thước131 x 68.6 x 8.6 mmvs130.6 x 67.1 x 10 mmKích thước
D

Đối thủ

Sony Xperia TX vs LG Optimus GSony Xperia TXLG Optimus G
Sony Xperia TX vs Galaxy S III miniSony Xperia TXGalaxy S III mini
Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy MusicSony Xperia TXSamsung Galaxy Music
Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy Music DuosSony Xperia TXSamsung Galaxy Music Duos
Sony Xperia TX vs Nokia Lumia 810Sony Xperia TXNokia Lumia 810
Sony Xperia TX vs HTC One VXSony Xperia TXHTC One VX
Sony Xperia TX vs Sony Xperia TLSony Xperia TXSony Xperia TL
Sony Xperia TX vs HTC One STSony Xperia TXHTC One ST
Sony Xperia TX vs HTC One SCSony Xperia TXHTC One SC
Sony Xperia TX vs Nexus 4Sony Xperia TXNexus 4
Sony Xperia TX vs Sony Xperia ESony Xperia TXSony Xperia E
Sony Xperia TX vs Sony Xperia E dualSony Xperia TXSony Xperia E dual
Sony Xperia TX vs Sony Xperia VSony Xperia TXSony Xperia V
Sony Xperia TX vs Sony Xperia JSony Xperia TXSony Xperia J
Sony Xperia TX vs Xperia ZLSony Xperia TXXperia ZL
Sony Xperia TX vs Xperia ZSony Xperia TXXperia Z
Sony Xperia TX vs Blackberry Z10Sony Xperia TXBlackberry Z10
Sony Xperia TX vs Galaxy S4Sony Xperia TXGalaxy S4
Sony Xperia TX vs Xperia LSony Xperia TXXperia L
Sony Xperia TX vs Galaxy Note IIISony Xperia TXGalaxy Note III
Sony Xperia T vs Sony Xperia TXSony Xperia TSony Xperia TX
Sony Xperia SL vs Sony Xperia TXSony Xperia SLSony Xperia TX
Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia TXSony Xperia Tipo DualSony Xperia TX
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia TXSony Xperia MiroSony Xperia TX
Sony Xperia Go vs Sony Xperia TXSony Xperia GoSony Xperia TX
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TXSony Xperia acro SSony Xperia TX
Sony Xperia sola vs Sony Xperia TXSony Xperia solaSony Xperia TX
Sony Xperia U vs Sony Xperia TXSony Xperia USony Xperia TX
Sony Xperia S vs Sony Xperia TXSony Xperia SSony Xperia TX
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TXSony Xperia Acro HDSony Xperia TX
Sony Xperia P vs Sony Xperia TXSony Xperia PSony Xperia TX
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia TXSony Xperia IonSony Xperia TX
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TXSony Xperia ArcSony Xperia TX
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TXSony Xperia Arc SSony Xperia TX
HTC One X+ vs Sony Xperia TXHTC One X+Sony Xperia TX
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia TXSony Xperia TipoSony Xperia TX
HTC One XL vs Sony Xperia TXHTC One XLSony Xperia TX
HTC One S vs Sony Xperia TXHTC One SSony Xperia TX
HTC One X vs Sony Xperia TXHTC One XSony Xperia TX
iPhone 4S vs Sony Xperia TXiPhone 4SSony Xperia TX
iPhone 4 vs Sony Xperia TXiPhone 4Sony Xperia TX
iPhone 5 vs Sony Xperia TXiPhone 5Sony Xperia TX
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia TXSony Xperia neo LSony Xperia TX
Sony Xperia pro vs Sony Xperia TXSony Xperia proSony Xperia TX
Sony Xperia mini vs Sony Xperia TXSony Xperia miniSony Xperia TX
Sony Xperia active vs Sony Xperia TXSony Xperia activeSony Xperia TX
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia TXSony Xperia DuoSony Xperia TX
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TXSony Xperia X1Sony Xperia TX
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TXSony Xperia X10 miniSony Xperia TX
Sony Xperia ray vs Sony Xperia TXSony Xperia raySony Xperia TX
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TXSony Xperia X10 mini proSony Xperia TX
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TXSony Xperia Neo VSony Xperia TX
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TXSony Xperia NeoSony Xperia TX
Sony Xperia Play vs Sony Xperia TXSony Xperia PlaySony Xperia TX
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TXSony Xperia X8Sony Xperia TX
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TXSony Xperia x10Sony Xperia TX
Galaxy S3 vs Sony Xperia TXGalaxy S3Sony Xperia TX
Galaxy Note II vs Sony Xperia TXGalaxy Note IISony Xperia TX
Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia TXSamsung Galaxy S III T999Sony Xperia TX
Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia TXSamsung Galaxy S III I747Sony Xperia TX
Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia TXSamsung Galaxy S III I535Sony Xperia TX
Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia TXSamsung Galaxy S3Sony Xperia TX
Galaxy Note vs Sony Xperia TXGalaxy NoteSony Xperia TX