Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia Asha 308 hay Asha 307, Nokia Asha 308 vs Asha 307

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia Asha 308 hay Asha 307 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 308 (Nokia Asha 3080) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
Nokia Asha 308 (Nokia Asha 3080) Golden Light
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Nokia Asha 307 Black
Giá: 750.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Nokia Asha 307 Golden Light
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 307 Mid Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 307 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia Asha 308 (10 ý kiến)
giadungtotCông nghệ độc đáo, đẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng(1.954 ngày trước)
nijianhapkhauPhù hợp với công việc, lưu trữ tốt, máy khỏe, xử lý dữ liệu nhanh
Thiết kế mới lạ,(2.100 ngày trước)
phimtoancauDễ sử dụng, nghe gọi giá cả phù hợp với túi tiền(2.101 ngày trước)
xedienhanoicầm trên tay chắc chắn, cảm ứng mượt mà, nên mua(2.107 ngày trước)
hotronganhanglà nhất rồi, coi phim chuẩn...... ((2.117 ngày trước)
MINHHUNG6kiểu dáng phù hợp, độ bền vượt trội(2.239 ngày trước)
antontran90e này có wifi, lướt web dược.....(2.354 ngày trước)
luanlovely6cảm ứng mượt, wifi tốt và nhiều chức năng(2.511 ngày trước)
dailydaumo1đẹp hơn, màn hình cảm ứng tuyệt đẹp, nhiều người chọn(2.527 ngày trước)
hoacodonmẫu mã đẹp, cảm ứng tốt giá rẻ hơn(2.552 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 307 (1 ý kiến)
tramlikecấu hình cũng ổn, thờil lương pin sử dụng lâu hơn(2.239 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 308 (Nokia Asha 3080) Black
đại diện cho
Nokia Asha 308
vsNokia Asha 307 Black
đại diện cho
Asha 307
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia AshaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hìnhvs240 x 400pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong20MBvs20MBBộ nhớ trong
RAM64MBvs64MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 3.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 3.0 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- Stereo FM radio with RDS, FM recording
- Dual SIM
- Easy swap SIM support (no reboot required)
- SNS integration
vs- Stereo FM radio với RDS, ghi âm FMTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 900
• GSM 1800
Mạng
P
PinLi-Ion 1110mAhvsLi-Ion 1110mAhPin
Thời gian đàm thoại6giờvs6giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ515giờvs500giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng104gvs104gTrọng lượng
Kích thước109.9 x 54 x 13 mmvs109.9 x 54 x 13 mmKích thước
D

Đối thủ