Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia N86 hay Nokia 700, Nokia N86 vs Nokia 700

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia N86 hay Nokia 700 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia N86
Giá: 950.000 ₫      Xếp hạng: 3,5
Nokia N86 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 2,7
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
Giá: 900.000 ₫      Xếp hạng: 4,2
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,3

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia N86 (1 ý kiến)
dailydaumo1thanh mảnh, dáng đẹp, cấu hình cũng ok(2.729 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 700 (5 ý kiến)
muahangonlinehc320tính năng hơn mọi mặt , to sang , giá rẻ . hàng giả cũng không nhiều(2.179 ngày trước)
hoccodon6tính năng hơn mọi mặt , to sang , giá rẻ . hàng giả cũng không nhiều .(2.252 ngày trước)
luanlovely6Giá rẻ, thiết kễ và tính năng không khác nhau nhiều(2.254 ngày trước)
maiduyen9xgiá phải chăng hơn, phù hợp với phái nữ hơn(2.921 ngày trước)
president1màn hình lớn hơn, độ phân giải cao hơn(2.979 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia N86
đại diện cho
Nokia N86
vsNokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
đại diện cho
Nokia 700
H
Hãng sản xuấtNokia N-SeriesvsNokiaHãng sản xuất
ChipsetARM 11 (434 MHz)vs1 GHzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhSymbian OS, Series 60 rel. 3.2vsSymbian Belle OSHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạvs3D Graphics HW AcceleratorBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.6inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs360 x 640pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màuvs16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs2GBBộ nhớ trong
RAM128MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• HSCSD
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• UPnP technology
• Bluetooth 2.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Dual slide screen
- Dedicated music/gallery keys
- MP3/MP4/eAAC+/WMA player
- Kickstand
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1080mAhPin
Thời gian đàm thoại6.5giờvs4.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ312giờvs450giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đỏ
Màu
Trọng lượng149gvs96gTrọng lượng
Kích thước103.4 x 51.4 x 16.5 mmvs110 x 50.7 x 9.7 mmKích thước
D

Đối thủ