Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC HD2 hay HTC HD mini, HTC HD2 vs HTC HD mini

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC HD2 hay HTC HD mini đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC HD2 (HTC Leo 100 / T8585)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
HTC HD2 T-Mobile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1
HTC HD mini
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,1
HTC HD mini T5555
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,3

Có tất cả 13 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC HD2 (1 ý kiến)
ductrongglChẳng lý do gì phải dùng cãc sp được thu nhỏ khi người ta không đẻ ý tới giá thành(3.106 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC HD mini (12 ý kiến)
hoalacanh2Dung lượng bộ nhớ máy cao, thêm cái thẻ nhớ 32G thì lưu dữ liệu thoải mái(2.006 ngày trước)
luanlovely6đầy đủ chức năng, giá lại rẻ, like em này luôn(2.239 ngày trước)
hoccodon6hợp với phái nữ, màn hình có độ phân giải tốt hơn hẳn(2.274 ngày trước)
hakute6màn hình lớn và thời lượng pin là ưu điểm(2.404 ngày trước)
hoacodonHợp thời trang, rẻ, nhiều chức năng(2.523 ngày trước)
lan130Đẹp, đẳng cấp, sóng khỏe, cảm ứng nhạy, màn hình phân giải cao(2.826 ngày trước)
vuonghahuong1610KIEU DANG TUONG TU, GIÁ CẢ TỐT HƠN(3.099 ngày trước)
mean70Giá rẻ hơn. Cấu hình có giảm 1 chút so với HD2.(3.159 ngày trước)
hamsterqnkhá giống nhau nhưng hãy chọn htc hd(3.212 ngày trước)
aloneboy33giá rẻ, cảm ứng nhạy, đa phương tiện(3.256 ngày trước)
dangduyquang199xkhá giống nhau nhưng hãy chọn htc hd mini(3.265 ngày trước)
dhaolhp2004Gọn nhẹ, win mobile với ứng dụng văn phòng hiệu quả(3.283 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC HD2 (HTC Leo 100 / T8585)
đại diện cho
HTC HD2
vsHTC HD mini
đại diện cho
HTC HD mini
H
Hãng sản xuấtHTCvsHTCHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)vsQualcomm MSM 7227 (600 MHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhMicrosoft Windows Mobile 6.5 ProfessionalvsMicrosoft Windows Mobile 6.5 ProfessionalHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsAdreno 200Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM448MBvs384MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- HTC Peep, HTC Footprints
- Facebook and Twitter integration
- YouTube client
- Digital compass
- Sense UI
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Pick-to-mute
vs- Digital compass
- Dedicated search key
- Facebook, Flickr, Twitter applications
- 3.5 mm audio jack
- Sense UI
- Multi-touch support
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
• UMTS 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1230mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại6.5giờvs7giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ500giờvs500giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng157gvs110gTrọng lượng
Kích thước120.5 x 67 x 11 mmvs103 x 57.7 x 11.7 mmKích thước
D

Đối thủ