Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Samsung Galaxy Chat hay Samsung Galaxy Music, Samsung Galaxy Chat vs Samsung Galaxy Music

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Samsung Galaxy Chat hay Samsung Galaxy Music đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Samsung Galaxy Chat
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Samsung Galaxy Music
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
2
5
Samsung Galaxy Chat
Samsung Galaxy Music

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Chat B5330
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Music S6010 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Music S6010 Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Music S6010 Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Chat (1 ý kiến)
dailydaumo1đẹp hơn và cấu hinh khỏe mà lại bền(2.543 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Music (4 ý kiến)
sanphamtienichmàn hình rộng, nhiều tính năng vượt trọi hơn(2.158 ngày trước)
hoccodon6ước gì mình có thể mua được nó.(2.190 ngày trước)
hakute6trang trọng, giá cả hợp lý, thiết kế màu sắc đẹp(2.226 ngày trước)
huyenanh22061979mẫu mã đẹp, có thể tải nhiều bài hát để nghe rất tiện, âm thanh sống động(2.806 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Chat B5330
đại diện cho
Samsung Galaxy Chat
vsSamsung Galaxy Music S6010 Blue
đại diện cho
Samsung Galaxy Music
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsARM Cortex A9 (850 GHz )Chipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs4GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Keyboard QWERTY
- TouchWiz UI
- SNS integration
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- SRS sound enhancement
- Stereo FM radio with RDS; built-in antenna
- SNS integration
- Organizer
- Photo viewer/editor
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1300mAhPin
Thời gian đàm thoại5giờvs6giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ380 giờvs370 giờThời gian chờ
K
Màu
• Xám bạc
vs
• Xanh lam
Màu
Trọng lượng112gvs107gTrọng lượng
Kích thước118.9 x 59.3 x 11.7 mmvs110.1 x 59 x 12.3 mmKích thước
D

Đối thủ