Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG Optimus L3 hay Motorola ATRIX HD, LG Optimus L3 vs Motorola ATRIX HD

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG Optimus L3 hay Motorola ATRIX HD đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
LG Optimus L3
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Motorola ATRIX HD
( 8 người chọn - Xem chi tiết )
2
8
LG Optimus L3
Motorola ATRIX HD

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus L3 E405 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 2,5
LG Optimus L3 E405 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola ATRIX HD MB886 (For AT&T)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn LG Optimus L3 (2 ý kiến)
MINHHUNG6đa dạng, màn hình đẹp, màu sắc rõ nét,.(2.184 ngày trước)
hakute6màn hình rộng hơn, kiểu dáng trẻ trung hơn.(2.264 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola ATRIX HD (7 ý kiến)
luanlovely6nổi tiếng , chất lượng hình ảnh rỏ nét , dung lượng cao , chụp hình chuẩn(2.237 ngày trước)
hoccodon6dễ sử dụng, giá cả hợp lý phù hợp với túi tiền của người tiêu dùng(2.334 ngày trước)
dailydaumo1đẹp hơn và cấu hinh khỏe mà lại bền(2.493 ngày trước)
lan130Motorola ATRIX HD thiết kế đẹp mắt, cấu hình ổn định(2.771 ngày trước)
mynrabbitMotorola ATRIX HD có kiểu dáng đẹp, độ bền cao.(2.779 ngày trước)
KIENSONTHANHmàu sắc sang trọng, kết nối web nhanh, chụp hình sắc nét, âm thanh sống động, bền, màn hình mỏng đẹp(2.863 ngày trước)
manhhungprooa....kieu dang nhin thi k the che vao dau duoc(2.864 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus L3 E405 Black
đại diện cho
LG Optimus L3
vsMotorola ATRIX HD MB886 (For AT&T)
đại diện cho
Motorola ATRIX HD
H
Hãng sản xuấtLGvsMotorolaHãng sản xuất
Chipset800 MHzvsQualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsAdreno 225Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong1GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM384MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Dual SIM
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
- Document viewer
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
vs- Splash resistant
- Touch sensitive controls
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- ColorBoost
- Geo-tagging, image stabilization
- MicroSIM card support only
- Active noise cancellation with dedicated mic
- HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- SNS integration
- Photo viewer/editor
- Organizer
- Quickoffice document editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1780mAhPin
Thời gian đàm thoại10giờvs9giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ600giờvs200giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng119gvs140gTrọng lượng
Kích thước102.6 x 61.6 x 11.9 mmvs133.5 x 69.9 x 8.4 mmKích thước
D

Đối thủ