Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Defy Mini XT321 hay Motorola ATRIX HD, Defy Mini XT321 vs Motorola ATRIX HD

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Defy Mini XT321 hay Motorola ATRIX HD đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Defy Mini XT321
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Motorola ATRIX HD
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
3
7
Defy Mini XT321
Motorola ATRIX HD

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola Defy Mini XT321
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Motorola ATRIX HD MB886 (For AT&T)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn Defy Mini XT321 (2 ý kiến)
MINHHUNG6nhiều tính năng vượt trội hơn(2.255 ngày trước)
hakute6thấy thích các tính năng của nó, nó dùng dễ hơn(2.335 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola ATRIX HD (7 ý kiến)
hoalacanh2Cấu hình khủng. có thể mở rộng kiến thức trong một không gian nhỏ. Quá tuyệt(1.897 ngày trước)
nijianhapkhauCông nghệ độc đáo, đẹp hơn sành điệu hơn(1.969 ngày trước)
xedienhanoimáy khỏe , tính năng mới nhất, mẫu mã hót nhất thị trường(1.975 ngày trước)
xedienxinMáy đẹp,pin trâu hơn,cấu hình chất, thương hiệu nổi tiếng(2.113 ngày trước)
xedientotnhatthích các tính năng của nó, nó dùng dễ hơn(2.113 ngày trước)
hoccodon6màu sắc thanh thoát, pin và sóng khỏe(2.400 ngày trước)
luanlovely6đẳng cấp, sự lựa chọn cho doanh nhâ(2.484 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola Defy Mini XT321
đại diện cho
Defy Mini XT321
vsMotorola ATRIX HD MB886 (For AT&T)
đại diện cho
Motorola ATRIX HD
H
Hãng sản xuấtMotorolavsMotorolaHãng sản xuất
Chipset600 MHzvsQualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsAdreno 225Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs8GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Dust and water resistant
- Touch-sensitive controls
- Stereo FM radio with RDS
- Dual SIM (dual stand-by)
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Splash resistant
- Touch sensitive controls
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- ColorBoost
- Geo-tagging, image stabilization
- MicroSIM card support only
- Active noise cancellation with dedicated mic
- HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- SNS integration
- Photo viewer/editor
- Organizer
- Quickoffice document editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1650mAhvsLi-Ion 1780mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs9giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs200giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs140gTrọng lượng
Kích thướcvs133.5 x 69.9 x 8.4 mmKích thước
D

Đối thủ