Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Optimus Black hay LG Optimus TrueHD LTE P936, Optimus Black vs LG Optimus TrueHD LTE P936

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Optimus Black hay LG Optimus TrueHD LTE P936 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Optimus Black
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
LG Optimus TrueHD LTE P936
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
2
2
Optimus Black
LG Optimus TrueHD LTE P936

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1
LG Optimus TrueHD LTE P936
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn Optimus Black (2 ý kiến)
tramlikeCấu hình mạnh hơn, màn hình lớn hơn mà giá lại mềm hơn(2.207 ngày trước)
hoccodon6mình thích hình dáng cũng như ứng dụng của Optimus Black(2.334 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus TrueHD LTE P936 (2 ý kiến)
MINHHUNG6Kiểu dáng sang trọng, độ phân giải cao(2.213 ngày trước)
luanlovely6cấu hình cao và có nhiều chức năng hơn(2.248 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
đại diện cho
Optimus Black
vsLG Optimus TrueHD LTE P936
đại diện cho
LG Optimus TrueHD LTE P936
H
Hãng sản xuấtLGvsLGHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A8 (1 GHz)vs1.5 GHz Dual-CoreChipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX530vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong2GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- Optimus UI 2.0, Gesture UI 2.0
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
vs- Touch-sensitive controls
- Geo-tagging, face and smile detection
- SNS integration
- TDMB TV tunner
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input (Swype)
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1830mAhPin
Thời gian đàm thoại6giờvs5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ370 giờvs280 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng109gvs135gTrọng lượng
Kích thước122 x 64 x 9.2 mmvs133.9 x 67.9 x 10.5 mmKích thước
D

Đối thủ