Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC Desire VC hay Defy Mini XT321, HTC Desire VC vs Defy Mini XT321

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC Desire VC hay Defy Mini XT321 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Desire VC
( 10 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Defy Mini XT321
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
10
5
HTC Desire VC
Defy Mini XT321

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire VC
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola Defy Mini XT321
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Desire VC (7 ý kiến)
nijianhapkhauChất lượng đẹp hơn, cấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn(1.896 ngày trước)
xedienhanoimới nhất nhiều ngưởi yêu thích, cảm ứng mượt mà, nên mua nếu có tiền(1.902 ngày trước)
xedientotnhatgiá tốt,giao diện đẹp,,thiết kế gọn vừa tầm(2.040 ngày trước)
SonBostoneVỏ của HTC Desire VC vẫn làm bằng chất liệu cũ, nên có trọng lượng khá nặng.(2.159 ngày trước)
hoccodon6giá tốt,giao diện đẹp,,thiết kế gọn vừa tầm(2.327 ngày trước)
hakute6cac tinh nang giai tri da phuong tien tot hon kieu dang dung dan manh me(2.356 ngày trước)
dailydaumo1Không biết con dèy là dòng gì nữa ,mình thích HTC hơn(2.888 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Defy Mini XT321 (5 ý kiến)
tebetihiệu chỉnh camera dễ dàng nhờ ứng dụng Nokia Pro Cam, màn hình sắc nét.(1.693 ngày trước)
hoalacanh2Thiết kế đẹp, mỏng, chế độ bảo hành của hãng tốt(1.824 ngày trước)
xedienxinHệ thống giải trí cực tốt, chơi game hay, nghe nhạc xem phim tốt(2.040 ngày trước)
luanlovely6cấu hình thấp hơn tí xíu nhưng kiểu dáng sang trọng(2.197 ngày trước)
lan130Thiết kế bắt mặt, giao diện cảm ứng rộng hơn(2.749 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire VC
đại diện cho
HTC Desire VC
vsMotorola Defy Mini XT321
đại diện cho
Defy Mini XT321
H
Hãng sản xuấtHTCvsMotorolaHãng sản xuất
Chipset1 GHzvs600 MHzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsAdreno 200Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- HTC Sense UI v4.0
- Beats Audio sound enhancement
- Dual SIM (dual stand-by)
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Dust and water resistant
- Touch-sensitive controls
- Stereo FM radio with RDS
- Dual SIM (dual stand-by)
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
Mạng
P
PinLi-Ion 1650mAhvsLi-Ion 1650mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng119gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước119.5 x 62.3 x 9.5 mmvsKích thước
D

Đối thủ