Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG T375 Cookie Smart hay Motorola ATRIX HD, LG T375 Cookie Smart vs Motorola ATRIX HD

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG T375 Cookie Smart hay Motorola ATRIX HD đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
LG T375 Cookie Smart
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Motorola ATRIX HD
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
2
6
LG T375 Cookie Smart
Motorola ATRIX HD

So sánh về giá của sản phẩm

LG T375 Cookie Smart
Giá: 1.700.000 ₫      Xếp hạng: 4
Motorola ATRIX HD MB886 (For AT&T)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn LG T375 Cookie Smart (1 ý kiến)
hoccodon6cau hinh manh, kieu dang sang trong,phu hop ve gia ca(2.382 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola ATRIX HD (6 ý kiến)
tebetiMàn hình cảm ứng đa điểm 4” Retina(1.835 ngày trước)
MINHHUNG6cau hinh manh hon, doi sau chac se tot hon doi truoc chu(2.300 ngày trước)
luanlovely6Pin bền, nhắn tin nhanh, phong cách, nhiều tính năng(2.300 ngày trước)
hakute6pin bền, kiểu dáng đẹp, màu sắc rõ nét(2.472 ngày trước)
dailydaumo1Một sản phẩm khẳng định đẳng cấp ((2.622 ngày trước)
lan130Motorola ATRIX HD kiểu dán đẹp hơn, dùng cũng thích hơn(2.891 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG T375 Cookie Smart
đại diện cho
LG T375 Cookie Smart
vsMotorola ATRIX HD MB886 (For AT&T)
đại diện cho
Motorola ATRIX HD
H
Hãng sản xuấtLGvsMotorolaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsQualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hành-vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 225Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong50MBvs8GBBộ nhớ trong
RAM64MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Dual SIM
- SNS integration
- Document viewer
- Voice memo
- Predictive text input
vs- Splash resistant
- Touch sensitive controls
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- ColorBoost
- Geo-tagging, image stabilization
- MicroSIM card support only
- Active noise cancellation with dedicated mic
- HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- SNS integration
- Photo viewer/editor
- Organizer
- Quickoffice document editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 950mAhvsLi-Ion 1780mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs9giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs200giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng96gvs140gTrọng lượng
Kích thước103 x 59 x 10.7 mmvs133.5 x 69.9 x 8.4 mmKích thước
D

Đối thủ