Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG T370 Cookie Smart hay LG T375 Cookie Smart, LG T370 Cookie Smart vs LG T375 Cookie Smart

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG T370 Cookie Smart hay LG T375 Cookie Smart đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
LG T370 Cookie Smart
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
LG T375 Cookie Smart
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
5
3
LG T370 Cookie Smart
LG T375 Cookie Smart

So sánh về giá của sản phẩm

LG T370 Cookie Smart White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG T370 Cookie Smart Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG T370 Cookie Smart Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG T375 Cookie Smart
Giá: 1.700.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn LG T370 Cookie Smart (4 ý kiến)
shoptuyendung1216Chụp hình rõ, sắc nét, đẹp, nhỏ gọn, dễ cầm, cá tính.(2.019 ngày trước)
hoccodon6Cấu hình mạnh,thiết kế cá tính,nhiều chức năng(2.263 ngày trước)
hakute6cấu hình máy cao hon ,camera chup hinh chất lượng(2.353 ngày trước)
lan130LG T370 Cookie Smart giao diện HTC nói chung và Sensation nói riêng nhìn đẹp hơn, máy cầm chắc tay hơn và cho cảm giác pro hơn(2.773 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG T375 Cookie Smart (3 ý kiến)
tebetiiOS đơn giản, dễ sử dụng nhiều ứng dụng mới cho dòng máy này(1.717 ngày trước)
luanlovely6nghe mọi người nói nhiều nhưng máy kia thì tên lạ quá(2.181 ngày trước)
KIENSONTHANHgiá thành phải chăng, 2 sim tiện lợi, màn hình phẳng dễ nhìn(2.860 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG T370 Cookie Smart White
đại diện cho
LG T370 Cookie Smart
vsLG T375 Cookie Smart
đại diện cho
LG T375 Cookie Smart
H
Hãng sản xuấtLGvsLGHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong50MBvs50MBBộ nhớ trong
RAM64MBvs64MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- Organizer
- Document viewer
- Voice memo
- Predictive text input
- Stereo FM radio, FM recording
vs- Dual SIM
- SNS integration
- Document viewer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 950mAhvsLi-Ion 950mAhPin
Thời gian đàm thoại14.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ530giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng95gvs96gTrọng lượng
Kích thước103 x 59 x 10.7 mmvs103 x 59 x 10.7 mmKích thước
D

Đối thủ