Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Nexus hay P930 Nitro HD, Galaxy Nexus vs P930 Nitro HD

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Nexus hay P930 Nitro HD đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 32GB Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
Samsung Galaxy Nexus i515 (Samsung Galaxy Nexus CDMA/ Samsung SCH-i515/ Google Nexus Prime/ Samsung DROID Prime) 16GB
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Nexus i515 (Samsung Galaxy Nexus CDMA/ Samsung SCH-i515/ Google Nexus Prime/ Samsung DROID Prime) 32GB
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 32GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Nexus LTE (For Sprint)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Nitro HD (LG P930) (For AT&T)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Nexus (2 ý kiến)
dailydaumo1rất mượt vaói cảm ứng và chụp anh thì khỏi nói nét hơn rất nhiều(2.961 ngày trước)
ngocsonmpin khỏe hơn và bộ nhớ trong lớn hơn(3.133 ngày trước)
Ý kiến của người chọn P930 Nitro HD (5 ý kiến)
nijianhapkhauNhiều game đẹp hơn, kiểu dáng bo tròn mới nhất(1.841 ngày trước)
xedienhanoiGiá cạnh tranh, máy đẹp hơn, cấu hình mới nhất(1.841 ngày trước)
phimtoancaukiểu dáng mới nhất, xem phim đẳng cấp, camera chụp đẹp(1.869 ngày trước)
hakute6Nghe nhạc quá đỉnh sự lựu chọn cho người yêu nhạc(2.417 ngày trước)
hoccodon6cấu hình ngang ngang nhau, thiết kế sang trọng hơn(2.443 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black
đại diện cho
Galaxy Nexus
vsLG Nitro HD (LG P930) (For AT&T)
đại diện cho
P930 Nitro HD
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsLGHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)vs1.5 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.65inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu AH-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợpvs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Oleophobic surface
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Three-axis gyro sensor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
vs- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- Multi-touch input method
- Gyro sensor
- HDMI port
- Digital compass
- SNS applications
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1750 mAhvsLi-Ion 1830mAhPin
Thời gian đàm thoại8.5giờvs3giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ270giờvs250giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng135gvs127gTrọng lượng
Kích thước135.5 x 67.9 x 8.9 mmvs133.9 x 67.8 x 10.4 mmKích thước
D

Đối thủ

Galaxy Nexus vs Sony Xperia rayGalaxy NexusSony Xperia ray
Galaxy Nexus vs Motorola RAZRGalaxy NexusMotorola RAZR
Galaxy Nexus vs Lumia 800Galaxy NexusLumia 800
Galaxy Nexus vs Lumia 710Galaxy NexusLumia 710
Galaxy Nexus vs HTC RhymeGalaxy NexusHTC Rhyme
Galaxy Nexus vs Lumia 900Galaxy NexusLumia 900
Galaxy Nexus vs HTC Titan IIGalaxy NexusHTC Titan II
Galaxy Nexus vs DROID 4 XT894Galaxy NexusDROID 4 XT894
Galaxy Nexus vs 808 PureViewGalaxy Nexus808 PureView
Galaxy Nexus vs HTC One VGalaxy NexusHTC One V
Galaxy Nexus vs Optimus 4X HD P880Galaxy NexusOptimus 4X HD P880
Galaxy Nexus vs HTC One XGalaxy NexusHTC One X
Galaxy Nexus vs Sony Xperia PGalaxy NexusSony Xperia P
Galaxy Nexus vs HTC One SGalaxy NexusHTC One S
Galaxy Nexus vs Sony Xperia SGalaxy NexusSony Xperia S
Galaxy Nexus vs Sony Xperia UGalaxy NexusSony Xperia U
Galaxy Nexus vs HTC One XLGalaxy NexusHTC One XL
Galaxy Nexus vs Sony Xperia solaGalaxy NexusSony Xperia sola
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S3Galaxy NexusSamsung Galaxy S3
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I535Galaxy NexusSamsung Galaxy S III I535
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I747Galaxy NexusSamsung Galaxy S III I747
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III T999Galaxy NexusSamsung Galaxy S III T999
Galaxy Nexus vs Galaxy Note IIGalaxy NexusGalaxy Note II
Galaxy Nexus vs Sony Xperia SLGalaxy NexusSony Xperia SL
Galaxy Nexus vs iPhone 5Galaxy NexusiPhone 5
Galaxy Nexus vs Galaxy S3Galaxy NexusGalaxy S3
Galaxy Nexus vs HTC One X+Galaxy NexusHTC One X+
Galaxy Nexus vs Galaxy S III miniGalaxy NexusGalaxy S III mini
Galaxy Nexus vs HTC One VXGalaxy NexusHTC One VX
Galaxy Nexus vs HTC One STGalaxy NexusHTC One ST
Galaxy Nexus vs HTC One SCGalaxy NexusHTC One SC
Galaxy Nexus vs HTC One SUGalaxy NexusHTC One SU
Galaxy Nexus vs Nexus 4Galaxy NexusNexus 4
Galaxy Nexus vs HTC One SVGalaxy NexusHTC One SV
Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy NexusI9105 Galaxy S II Plus
Galaxy Nexus vs Blackberry Z10Galaxy NexusBlackberry Z10
Galaxy Nexus vs HTC OneGalaxy NexusHTC One
Galaxy Nexus vs Blackberry Q10Galaxy NexusBlackberry Q10
Galaxy Nexus vs Galaxy Note IIIGalaxy NexusGalaxy Note III
Galaxy Nexus vs Motorola Moto XGalaxy NexusMotorola Moto X
DROID BIONIC vs Galaxy NexusDROID BIONICGalaxy Nexus
HTC Vigor vs Galaxy NexusHTC VigorGalaxy Nexus
HTC Sensation XL vs Galaxy NexusHTC Sensation XLGalaxy Nexus
HTC Amaze 4G vs Galaxy NexusHTC Amaze 4GGalaxy Nexus
Sensation XE vs Galaxy NexusSensation XEGalaxy Nexus
HTC Sensation vs Galaxy NexusHTC SensationGalaxy Nexus
iPhone 4S vs Galaxy NexusiPhone 4SGalaxy Nexus
Galaxy S2 vs Galaxy NexusGalaxy S2Galaxy Nexus
Sony Xperia Arc S vs Galaxy NexusSony Xperia Arc SGalaxy Nexus
Galaxy Note vs Galaxy NexusGalaxy NoteGalaxy Nexus
Nokia N8 vs Galaxy NexusNokia N8Galaxy Nexus
Sony Xperia Play vs Galaxy NexusSony Xperia PlayGalaxy Nexus
Galaxy S vs Galaxy NexusGalaxy SGalaxy Nexus
Nexus S vs Galaxy NexusNexus SGalaxy Nexus
iPhone 4 vs Galaxy NexusiPhone 4Galaxy Nexus