Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Nexus hay HTC Titan II, Galaxy Nexus vs HTC Titan II

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Nexus hay HTC Titan II đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 32GB Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
Samsung Galaxy Nexus i515 (Samsung Galaxy Nexus CDMA/ Samsung SCH-i515/ Google Nexus Prime/ Samsung DROID Prime) 16GB
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Nexus i515 (Samsung Galaxy Nexus CDMA/ Samsung SCH-i515/ Google Nexus Prime/ Samsung DROID Prime) 32GB
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 32GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Nexus LTE (For Sprint)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Titan II (For AT&T)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Nexus (8 ý kiến)
nijianhapkhauĐẹp hơn máy kia, có kết nối 3g, wifi mới nhất(1.842 ngày trước)
xedienhanoiMỏng và đẹp hơn, mầu đen mới nhất(1.842 ngày trước)
phimtoancauXủ lý nhanh đẹp hơn, máy khỏe , tính năng mới nhất, mẫu mã hót nhất thị trường(1.918 ngày trước)
MINHHUNG6mãu mã đẹp, thương hiệu được ưa chuông(2.254 ngày trước)
luanlovely6vì nhìn kiểu dáng đẹp hơn, giá cả phù hợp hơn(2.481 ngày trước)
kirimaru268galaxy nexus thật tuỵet vời(2.661 ngày trước)
lan130Galaxy Nexus sang trọng, tốc độ xử lý cao hơn, bộ nhớ trong lớn hơn(2.847 ngày trước)
dailydaumo1cái mà hình 720 thì xem ảnh và video khỏi bàn(2.961 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Titan II (2 ý kiến)
hakute6đẹp,mỏng chạy win 7 nhìn sang trọng hơn các dòng của HTC(2.417 ngày trước)
hoccodon6cấu hình cao hơn, pin lâu hơn(2.443 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black
đại diện cho
Galaxy Nexus
vsHTC Titan II (For AT&T)
đại diện cho
HTC Titan II
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsHTCHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)vs1.5 GHzChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsMicrosoft Windows Phone 7.5 (Mango)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.65inchvs4.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs16MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợpvsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Oleophobic surface
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Three-axis gyro sensor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
vs- Touch-sensitive controls
- Geo-tagging, BSI sensor, image stabilization, face detection
- autofocus, dual-LED flash
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Document viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1750 mAhvsLi-Ion 1730 mAhPin
Thời gian đàm thoại8.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ270giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng135gvs147gTrọng lượng
Kích thước135.5 x 67.9 x 8.9 mmvs132 x 69 x 13 mmKích thước
D

Đối thủ

Galaxy Nexus vs Sony Xperia rayGalaxy NexusSony Xperia ray
Galaxy Nexus vs Motorola RAZRGalaxy NexusMotorola RAZR
Galaxy Nexus vs Lumia 800Galaxy NexusLumia 800
Galaxy Nexus vs Lumia 710Galaxy NexusLumia 710
Galaxy Nexus vs HTC RhymeGalaxy NexusHTC Rhyme
Galaxy Nexus vs Lumia 900Galaxy NexusLumia 900
Galaxy Nexus vs DROID 4 XT894Galaxy NexusDROID 4 XT894
Galaxy Nexus vs P930 Nitro HDGalaxy NexusP930 Nitro HD
Galaxy Nexus vs 808 PureViewGalaxy Nexus808 PureView
Galaxy Nexus vs HTC One VGalaxy NexusHTC One V
Galaxy Nexus vs Optimus 4X HD P880Galaxy NexusOptimus 4X HD P880
Galaxy Nexus vs HTC One XGalaxy NexusHTC One X
Galaxy Nexus vs Sony Xperia PGalaxy NexusSony Xperia P
Galaxy Nexus vs HTC One SGalaxy NexusHTC One S
Galaxy Nexus vs Sony Xperia SGalaxy NexusSony Xperia S
Galaxy Nexus vs Sony Xperia UGalaxy NexusSony Xperia U
Galaxy Nexus vs HTC One XLGalaxy NexusHTC One XL
Galaxy Nexus vs Sony Xperia solaGalaxy NexusSony Xperia sola
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S3Galaxy NexusSamsung Galaxy S3
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I535Galaxy NexusSamsung Galaxy S III I535
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I747Galaxy NexusSamsung Galaxy S III I747
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III T999Galaxy NexusSamsung Galaxy S III T999
Galaxy Nexus vs Galaxy Note IIGalaxy NexusGalaxy Note II
Galaxy Nexus vs Sony Xperia SLGalaxy NexusSony Xperia SL
Galaxy Nexus vs iPhone 5Galaxy NexusiPhone 5
Galaxy Nexus vs Galaxy S3Galaxy NexusGalaxy S3
Galaxy Nexus vs HTC One X+Galaxy NexusHTC One X+
Galaxy Nexus vs Galaxy S III miniGalaxy NexusGalaxy S III mini
Galaxy Nexus vs HTC One VXGalaxy NexusHTC One VX
Galaxy Nexus vs HTC One STGalaxy NexusHTC One ST
Galaxy Nexus vs HTC One SCGalaxy NexusHTC One SC
Galaxy Nexus vs HTC One SUGalaxy NexusHTC One SU
Galaxy Nexus vs Nexus 4Galaxy NexusNexus 4
Galaxy Nexus vs HTC One SVGalaxy NexusHTC One SV
Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II PlusGalaxy NexusI9105 Galaxy S II Plus
Galaxy Nexus vs Blackberry Z10Galaxy NexusBlackberry Z10
Galaxy Nexus vs HTC OneGalaxy NexusHTC One
Galaxy Nexus vs Blackberry Q10Galaxy NexusBlackberry Q10
Galaxy Nexus vs Galaxy Note IIIGalaxy NexusGalaxy Note III
Galaxy Nexus vs Motorola Moto XGalaxy NexusMotorola Moto X
DROID BIONIC vs Galaxy NexusDROID BIONICGalaxy Nexus
HTC Vigor vs Galaxy NexusHTC VigorGalaxy Nexus
HTC Sensation XL vs Galaxy NexusHTC Sensation XLGalaxy Nexus
HTC Amaze 4G vs Galaxy NexusHTC Amaze 4GGalaxy Nexus
Sensation XE vs Galaxy NexusSensation XEGalaxy Nexus
HTC Sensation vs Galaxy NexusHTC SensationGalaxy Nexus
iPhone 4S vs Galaxy NexusiPhone 4SGalaxy Nexus
Galaxy S2 vs Galaxy NexusGalaxy S2Galaxy Nexus
Sony Xperia Arc S vs Galaxy NexusSony Xperia Arc SGalaxy Nexus
Galaxy Note vs Galaxy NexusGalaxy NoteGalaxy Nexus
Nokia N8 vs Galaxy NexusNokia N8Galaxy Nexus
Sony Xperia Play vs Galaxy NexusSony Xperia PlayGalaxy Nexus
Galaxy S vs Galaxy NexusGalaxy SGalaxy Nexus
Nexus S vs Galaxy NexusNexus SGalaxy Nexus
iPhone 4 vs Galaxy NexusiPhone 4Galaxy Nexus