Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Samsung Wave Y hay LG T375 Cookie Smart, Samsung Wave Y vs LG T375 Cookie Smart

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Samsung Wave Y hay LG T375 Cookie Smart đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Samsung Wave Y
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
LG T375 Cookie Smart
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
3
4
Samsung Wave Y
LG T375 Cookie Smart

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Wave Y S5380 (Samsung Wave538)
Giá: 1.440.000 ₫      Xếp hạng: 3,5
LG T375 Cookie Smart
Giá: 1.700.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Samsung Wave Y (3 ý kiến)
hoccodon6Chức năng cao cấp và thiết kế gọn nhẹ(2.373 ngày trước)
dailydaumo1Thú vị hơn, mượt, dễ dàng sử dụng.(2.613 ngày trước)
lan130Samsung Wave Y kiểu dáng trang nhã rất thích hợp cho phái mạnh(2.882 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG T375 Cookie Smart (3 ý kiến)
tebetitốc độ chip xử lý nhanh,hình ảnh hiển thị đẹp.(1.827 ngày trước)
luanlovely6bền, màn hình rộng lướt web đã(2.332 ngày trước)
hakute6Cấu hình mạnh, giá rẻ. Bản màu trắng đẹp(2.463 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Wave Y S5380 (Samsung Wave538)
đại diện cho
Samsung Wave Y
vsLG T375 Cookie Smart
đại diện cho
LG T375 Cookie Smart
H
Hãng sản xuấtSamsungvsLGHãng sản xuất
Chipset832 MHzvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hànhBada OS, v2.0vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong150MBvs50MBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs64MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- TouchWiz UI
- Stereo FM radio with RDS
- Samsung ChatON
- NFC support (carrier dependent)
- Stereo FM radio with RDS
vs- Dual SIM
- SNS integration
- Document viewer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 950mAhPin
Thời gian đàm thoại6.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ560giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng102gvs96gTrọng lượng
Kích thước110 x 58.2 x 12.3 mmvs103 x 59 x 10.7 mmKích thước
D

Đối thủ