Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG Quantum hay LG Optimus 7, LG Quantum vs LG Optimus 7

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG Quantum hay LG Optimus 7 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG Quantum
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
LG C900k Quantum (LG Pacific)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG E900 Optimus 7
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,9

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn LG Quantum (1 ý kiến)
hoccodon6mẫu mã đẹp lại nhiều có nhiều tính năng hơn.(2.112 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus 7 (9 ý kiến)
luanlovely6gọn và đẹp, cấu hình tương đối, giá cạnh tranh(2.063 ngày trước)
lan130LG Optimus 7 giá thành phải chăng,kiểu dáng gọn gàng ,đẹp hơn(2.735 ngày trước)
vuvanhien1giá tốt hơn pin khỏe hơn(2.857 ngày trước)
honganh0304KIỂU DÁNG NỔI BẬT, SANG TRỌNG HƠN LG QUANTUM(2.986 ngày trước)
creation1412Kiểu dáng bắt mắt, nhẹ và mỏng hơn, bộ nhớ trong khủng, có chip xử lý đồ họa (GPU)(2.996 ngày trước)
elltonmàn hình rộng hơn, bộ nhớ lớn hơn, rẻ hơn nữâ(3.157 ngày trước)
hamsterqnthiết kế dơn giản nhug dep va cá tính,man hình lớn(3.165 ngày trước)
thaongan2011Toi thich LG Optimus 7 voi ly do tinh nang va xu ly nhanh. Tuy nhien gia thanh con cao(3.177 ngày trước)
luutieuvythiết kế dơn giản nhug dep va cá tính,man hình lớn(3.180 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Quantum
đại diện cho
LG Quantum
vsLG E900 Optimus 7
đại diện cho
LG Optimus 7
H
Hãng sản xuấtLGvsLGHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhMicrosoft Windows Phone 7vsMicrosoft Windows Phone 7Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 200Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.5inchvs3.8inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16MBvs16GBBộ nhớ trong
RAM256MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• Không hỗ trợ
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• MMS
• SMS
• iEmail
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- autofocus
- Digital compass
- Organizer
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1500 mAhPin
Thời gian đàm thoại6giờvs6.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ350giờvs330 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng175gvs157gTrọng lượng
Kích thước119.5 x 59.5 x 15.2 mmvs125 x 59.8 x 11.5 mmKích thước
D

Đối thủ