Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC Radar hay HTC Trophy, HTC Radar vs HTC Trophy

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC Radar hay HTC Trophy đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Radar (HTC Omega) Active White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC 7 Trophy
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1

Có tất cả 15 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Radar (7 ý kiến)
MINHHUNG6rat nhieu tinh nang vuot troi va ho to nhieu ung dung(2.176 ngày trước)
hoccodon6thấy 3d là thích rồi chưa cần xét cái nào tốt hơn(2.228 ngày trước)
luanlovely6đơn giản vì mình thích dùng dòng HTC Radar hơn(2.373 ngày trước)
chiocoshopHTC Radar được khen khá nhiều, không biết dùng có thích thật không(2.381 ngày trước)
tuyenha152HTC Radar có tông màu chủ đạo là trắng với bộ phụ kiện đi kèm cũng màu trắng tuyệt đỉnh.(2.760 ngày trước)
dailydaumo1Em lo là toàn tiếng anh! thì thix nghi đc vs em này là hơi lâu thôi(2.904 ngày trước)
vuduyhoaHTC Radar gia hoi cao voi 1may chay windowphone7(3.134 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Trophy (8 ý kiến)
muahangonlinehc320thiết kế mạnh mẽ sang trọng màu sắc thu hút(2.038 ngày trước)
hakute6cả hai đều đẹp, đều đáng suy nghĩ(2.295 ngày trước)
hoacodonđỉnh hơn, nhìn nó thời trang và không lỗi thời dù là vào bất kì thời điểm nào(2.421 ngày trước)
lan130Màn hình HTC Trophy rõ nét hơn so với LG Thrill 4G(2.738 ngày trước)
hnhdcau hinh manh hon va camera sac net hon(2.807 ngày trước)
wupengtốt... cấu hình như thế cũng ổn ùi.... giá tạm đc... công nghệ 3G với Video Call.... tốt(2.928 ngày trước)
_Shin3_mình dùng trophy rất hợp lý..............(2.955 ngày trước)
dungbdsNhiều tính năng, phong cách sành điệu, trẻ trung, cải tiến, sài bền, nhắn tin rất nhanh, sử dụng dễ dàng(3.181 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Radar (HTC Omega) Active White
đại diện cho
HTC Radar
vsHTC 7 Trophy
đại diện cho
HTC Trophy
H
Hãng sản xuấtHTCvsHTCHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhMicrosoft Windows Phone 7.5 (Mango)vsMicrosoft Windows Phone 7Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 205vsAdreno 200Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.8inchvs3.8inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs576MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợpvs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
Tính năng
Tính năng khác- Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Gyroscope sensor
- Multi-touch input method
- HTC Locations
- Microsoft office document viewer/editor
- Facebook integration
vs- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Multi-touch input method
- 3.5 mm audio jack
- SRS and Dolby Mobile sound enhancement
- MP3/AAC+/WAV/WMA9 player
- MP4/H.263/H.264/WMV9 player
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1520 mAhvsLi-Ion 1300mAhPin
Thời gian đàm thoại8.5giờvs6.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ525giờvs360 giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng137gvs140gTrọng lượng
Kích thước120.5 x 61.5 x 10.9 mmvs118.5 x 61.5 x 12 mmKích thước
D

Đối thủ