Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC ChaCha hay BlackBerry Curve 9220, HTC ChaCha vs BlackBerry Curve 9220

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC ChaCha hay BlackBerry Curve 9220 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC ChaCha
( 11 người chọn - Xem chi tiết )
vs
BlackBerry Curve 9220
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
11
6
HTC ChaCha
BlackBerry Curve 9220

So sánh về giá của sản phẩm

HTC ChaCha A810e (HTC ChaChaCha) White
Giá: 700.000 ₫      Xếp hạng: 3,2
HTC ChaCha A810e (HTC ChaChaCha) Black
Giá: 700.000 ₫      Xếp hạng: 4
BlackBerry Curve 9220
Giá: 4.690.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC ChaCha (9 ý kiến)
nijianhapkhauNhiều game đẹp hơn, kiểu dáng bo tròn dễ cầm, chất lượng tốt với công nghệ mới(2.101 ngày trước)
xedienhanoiGiá tốt so với cấu hình, tiện ích nghe nhạc nổi bật(2.106 ngày trước)
MINHHUNG6màn hình cảm ứng lớn tiện dụng hợp thời trang(2.264 ngày trước)
luanlovely6pin trâu,hệ điều hành dễ xài hơn(2.318 ngày trước)
hoccodon6nhiều tính năng,truy cập internet nhanh(2.343 ngày trước)
hoacodoncái này màn hình rộng xài hay hơn, với lại cảm ứng cũng tốt hơn(2.577 ngày trước)
01653406545e nay nhin sang trong hon phong cach hon(2.605 ngày trước)
dailydaumo1kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng, bộ nhớ cao(2.729 ngày trước)
lan130Có hệ điều hành, ứng dụng phong phú.(2.859 ngày trước)
Ý kiến của người chọn BlackBerry Curve 9220 (3 ý kiến)
hakute6Em chọn máy này vì em không thích những loại máy kiểu dáng HTC(2.465 ngày trước)
saint123_v1dùng bb thì sướng thật nhưng nhiều em cấu hình chán quá.con này ko có 3g và wiffi(2.775 ngày trước)
khanh_it_2009chỉ blackberry trong danh sách yêu thích nhất của tôi. tôi thích nó(2.968 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC ChaCha A810e (HTC ChaChaCha) White
đại diện cho
HTC ChaCha
vsBlackBerry Curve 9220
đại diện cho
BlackBerry Curve 9220
H
Hãng sản xuấtHTCvsBlackBerry (BB)Hãng sản xuất
Chipset800 MHzvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsBlackBerry OS 7.1Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.6inchvs2.44 inchesKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 320pixelsvs320 x 240pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs65K màu-TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- Facebook dedicated key
- SNS integration
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
vs- Keyboard QWERTY
- Touch-sensitive optical trackpad
- Stereo FM radio with RDS
- Organizer
- Document viewer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1250mAhvsLi-Ion 1450 mAhPin
Thời gian đàm thoại7.5giờvs7giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ430giờvs432giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng120gvs102gTrọng lượng
Kích thước114.4 x 64.6 x 10.7 mmvs109 x 60 x 12.7 mmKích thước
D

Đối thủ