Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn BlackBerry Curve 9220 hay Curve 9310, BlackBerry Curve 9220 vs Curve 9310

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn BlackBerry Curve 9220 hay Curve 9310 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
BlackBerry Curve 9220
( 8 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Curve 9310
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
8
4
BlackBerry Curve 9220
Curve 9310

So sánh về giá của sản phẩm

BlackBerry Curve 9220
Giá: 4.690.000 ₫      Xếp hạng: 4
Blackberry Curve 9310
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn BlackBerry Curve 9220 (7 ý kiến)
nijianhapkhauPin khỏe đẹp hơn, dong máy phổ thông, nghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(2.104 ngày trước)
xedienhanoiđồ đắc tiền thì bao giờ cũng ngon hơn hết phải không mọi người(2.109 ngày trước)
luanlovely6cau hinh manh, luot nhanh, do ben tot hon(2.321 ngày trước)
hoccodon6đồ đắc tiền thì bao giờ cũng ngon hơn hết phải không mọi người(2.346 ngày trước)
hoacodonnhin dep! ma dung cam ung thich hon!(2.580 ngày trước)
saint123_v1quá đẹp và hoàn hảo.bis bes nhanh cực kỳ(2.778 ngày trước)
thuylanhgpshonghaikiếu dáng đẹp hơn, phím to dễ sử dụng hơn(2.845 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Curve 9310 (2 ý kiến)
MINHHUNG6hình ảnh đẹp sắc nét và sóng động hơn rất nhiều tôi thích(2.267 ngày trước)
hakute6mình ko thích black vì hình dáng của nó thô và các phím bấm ko tiên dụng như curve(2.471 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

BlackBerry Curve 9220
đại diện cho
BlackBerry Curve 9220
vsBlackberry Curve 9310
đại diện cho
Curve 9310
H
Hãng sản xuấtBlackBerry (BB)vsBlackBerry (BB)Hãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hànhBlackBerry OS 7.1vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.44 inchesvsĐang chờ cập nhậtKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 240pixelsvs320 x 240pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình65K màu-TFTvsĐang chờ cập nhậtKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs3.2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs512KBBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- Keyboard QWERTY
- Touch-sensitive optical trackpad
- Stereo FM radio with RDS
- Organizer
- Document viewer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- QWERTY keyboardTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
vs
• CDMA
Mạng
P
PinLi-Ion 1450 mAhvsLi-IonPin
Thời gian đàm thoại7giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ432giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng102gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước109 x 60 x 12.7 mmvsKích thước
D

Đối thủ