Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG Optimus 3D Max P720 hay LG Optimus L3, LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus L3

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG Optimus 3D Max P720 hay LG Optimus L3 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
LG Optimus 3D Max P720
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
LG Optimus L3
( 0 người chọn )
2
0
LG Optimus 3D Max P720
LG Optimus L3

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus 3D Max P720 (LG Optimus 3D 2) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1
LG Optimus 3D Max P720 (LG Optimus 3D 2) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Optimus L3 E405 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 2,5
LG Optimus L3 E405 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn LG Optimus 3D Max P720 (2 ý kiến)
hoccodon6Mình dùng LG Optimus 3D Max P720 rồi, thấy hay hơn(2.379 ngày trước)
dailydaumo1màu vỏ nhìn đẹp hơn, ứng dụng cũng đc cải tiến(2.562 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus L3 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus 3D Max P720 (LG Optimus 3D 2) Black
đại diện cho
LG Optimus 3D Max P720
vsLG Optimus L3 E405 Black
đại diện cho
LG Optimus L3
H
Hãng sản xuấtLGvsLGHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)vs800 MHzChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX540vsAdreno 200Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs1GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs384MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Touch-sensitive controls
- LG 3D UI
- SNS integration
- Stereoscopic photos & videos, geo-tagging, out-focusing shot
- HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
- MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vs- Dual SIM
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
- Document viewer
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1520 mAhvsLi-Ion 1500 mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs10giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs600giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng148gvs119gTrọng lượng
Kích thước126.8 x 67.4 x 9.6 mmvs102.6 x 61.6 x 11.9 mmKích thước
D

Đối thủ