Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Vivaz pro hay Sony Xperia ray, Vivaz pro vs Sony Xperia ray

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Vivaz pro hay Sony Xperia ray đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 2
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
Giá: 1.000.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Ericsson ST18i Urushi
Giá: 1.250.000 ₫      Xếp hạng: 5

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Vivaz pro (3 ý kiến)
KemhamiĐược trang bị thêm một trang chủ độc quyền của Sony Ericsson với vài liên kết dịch vụ có liên quan đến sản phẩm của hãng(1.658 ngày trước)
dailydaumo1Thiết kế đẹp, màn hình lớn, ứng dụng cao(2.034 ngày trước)
ngocanphysChọn Vivaz pro vì giá cả hợp lí hơn(3.106 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia ray (4 ý kiến)
hoalacanh2Nhìn rất thời trang và sành điệu với mức giá cả chấp nhận được(1.842 ngày trước)
hoccodon6vì thưong hiệu uy tính lâu rồi, máy bền, loa khủng(2.134 ngày trước)
tramlikeTôi thích sự hiện đại của dòng sản phẩm này(2.162 ngày trước)
hakute6con nay xai cung ok va gia cung mem nua(2.269 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
đại diện cho
Vivaz pro
vsSony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
đại diện cho
Sony Xperia ray
H
Hãng sản xuấtSony EricssonvsSony EricssonHãng sản xuất
Chipset720 MHzvsQualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhSymbianvsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGXvsAdreno 205Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs3.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình360 x 640pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong75MBvs1GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- TV out (VGA resolution)
- Gesture control
- Google maps
- Facebook and Twitter apps
- YouTube and Picasa integration
- QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Full QWERTY keyboard
- Scratch-resistant surface
- 3.5 mm audio jack
vs- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Bravia Mobile engine
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch sensitive controls
- Scratch-resistant display
- Timescape UI
- Stereo FM radio with RDS
- Digital compass
- SNS integration
- MP4/H.263/H.264 player
- MP3/eAAC+/WMA/WAV player
- TrackID music recognition
- SensMe
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Po 1200 mAhvsLi-Ion 1500 mAhPin
Thời gian đàm thoại12.5giờvs7giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ430giờvs440giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng117gvs100gTrọng lượng
Kích thước109 x 52 x 15 mmvs111 x 53 x 9.4 mmKích thước
D

Đối thủ

Sony Xperia rayOptimus BlackSony Xperia ray vs Optimus Black
Sony Xperia raySony Xperia X10 miniSony Xperia ray vs Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia raySony Xperia X1Sony Xperia ray vs Sony Xperia X1
Sony Xperia rayMix WalkmanSony Xperia ray vs Mix Walkman
Sony Xperia raySony Xperia DuoSony Xperia ray vs Sony Xperia Duo
Sony Xperia raySony Xperia activeSony Xperia ray vs Sony Xperia active
Sony Xperia rayNokia 700Sony Xperia ray vs Nokia 700
Sony Xperia rayLumia 800Sony Xperia ray vs Lumia 800
Sony Xperia rayLumia 710Sony Xperia ray vs Lumia 710
Sony Xperia rayGalaxy S2 MiniSony Xperia ray vs Galaxy S2 Mini
Sony Xperia raySony Xperia miniSony Xperia ray vs Sony Xperia mini
Sony Xperia raySony Xperia proSony Xperia ray vs Sony Xperia pro
Sony Xperia raySony Xperia IonSony Xperia ray vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia raySony Xperia PSony Xperia ray vs Sony Xperia P
Sony Xperia rayHTC One SSony Xperia ray vs HTC One S
Sony Xperia raySony Xperia Acro HDSony Xperia ray vs Sony Xperia Acro HD
Sony Xperia rayLumia 610Sony Xperia ray vs Lumia 610
Sony Xperia raySony Xperia SSony Xperia ray vs Sony Xperia S
Sony Xperia raySony Xperia USony Xperia ray vs Sony Xperia U
Sony Xperia rayHTC One XLSony Xperia ray vs HTC One XL
Sony Xperia raySony Xperia solaSony Xperia ray vs Sony Xperia sola
Sony Xperia rayLumia 610 NFCSony Xperia ray vs Lumia 610 NFC
Sony Xperia raySony Xperia neo LSony Xperia ray vs Sony Xperia neo L
Sony Xperia raySony Xperia acro SSony Xperia ray vs Sony Xperia acro S
Sony Xperia raySony Xperia GoSony Xperia ray vs Sony Xperia Go
Sony Xperia raySony Xperia MiroSony Xperia ray vs Sony Xperia Miro
Sony Xperia raySony Xperia TipoSony Xperia ray vs Sony Xperia Tipo
Sony Xperia raySony Xperia Tipo DualSony Xperia ray vs Sony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia raySony Xperia SLSony Xperia ray vs Sony Xperia SL
Sony Xperia raySony Xperia TSony Xperia ray vs Sony Xperia T
Sony Xperia raySony Xperia TXSony Xperia ray vs Sony Xperia TX
Sony Xperia raySony Xperia TLSony Xperia ray vs Sony Xperia TL
Sony Xperia raySony Xperia ESony Xperia ray vs Sony Xperia E
Sony Xperia raySony Xperia E dualSony Xperia ray vs Sony Xperia E dual
Sony Xperia raySony Xperia VSony Xperia ray vs Sony Xperia V
Sony Xperia raySony Xperia JSony Xperia ray vs Sony Xperia J
Sony Xperia rayXperia ZLSony Xperia ray vs Xperia ZL
Sony Xperia rayXperia ZSony Xperia ray vs Xperia Z
Sony Xperia Neo VSony Xperia raySony Xperia Neo V vs Sony Xperia ray
Sony Xperia ArcSony Xperia raySony Xperia Arc vs Sony Xperia ray
Nokia N8Sony Xperia rayNokia N8 vs Sony Xperia ray
Galaxy SSony Xperia rayGalaxy S vs Sony Xperia ray
iPhone 4Sony Xperia rayiPhone 4 vs Sony Xperia ray
SatioSony Xperia raySatio vs Sony Xperia ray
HTC RadarSony Xperia rayHTC Radar vs Sony Xperia ray
Nokia X7Sony Xperia rayNokia X7 vs Sony Xperia ray
Sony Xperia NeoSony Xperia raySony Xperia Neo vs Sony Xperia ray
Desire SSony Xperia rayDesire S vs Sony Xperia ray
Galaxy AceSony Xperia rayGalaxy Ace vs Sony Xperia ray
Galaxy NexusSony Xperia rayGalaxy Nexus vs Sony Xperia ray
HTC Sensation XLSony Xperia rayHTC Sensation XL vs Sony Xperia ray
Sony Xperia PlaySony Xperia raySony Xperia Play vs Sony Xperia ray
Sensation XESony Xperia raySensation XE vs Sony Xperia ray
Sony Xperia X10 mini proSony Xperia raySony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia ray
Sony Xperia Arc SSony Xperia raySony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray
Sony Xperia X8Sony Xperia raySony Xperia X8 vs Sony Xperia ray
Sony Xperia x10Sony Xperia raySony Xperia x10 vs Sony Xperia ray