Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia C7 hay LG Optimus, Nokia C7 vs LG Optimus

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia C7 hay LG Optimus đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia C7 Black
Giá: 800.000 ₫      Xếp hạng: 3,3
Nokia C7 Astound
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Nokia C7 Brown
Giá: 800.000 ₫      Xếp hạng: 3,5
Nokia C7 Frosty Metal
Giá: 800.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
LG GT540 Optimus White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
LG GT540 Optimus Black
Giá: 750.000 ₫      Xếp hạng: 3,6
LG GT540 Optimus Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
LG GT540 Optimus Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,6

Có tất cả 15 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia C7 (8 ý kiến)
hakute6nhin dep va ben, hinh anh sac net nua(2.292 ngày trước)
luanlovely6màn hình rộng. tải được nhiều trò chơi...(2.292 ngày trước)
cuongk0529cấu hình mạnh hơn,cảm ứng khá mượt(2.455 ngày trước)
lan130Có hệ điều hành, ứng dụng phong phú.(2.883 ngày trước)
dailydaumo1lướt web.màn hình cảm ứng nhiệt rất tiện lợi năng động(2.883 ngày trước)
taimutovntoi chi thich thuong hieu nokia(3.223 ngày trước)
tuyenha152Nokia C7 xem tất cả các ứng dụng đang chạy và chạm vào màn hình để chuyển đổi dễ dàng giữa các ứng dụng này.(3.242 ngày trước)
leduan1986cấu hình tốt hơn, tính năng mạnh dễ xài(3.323 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus (7 ý kiến)
lequangvinhktVỏ máy màu bạc sang trọng, màn hình rộng, lướt web nhanh(2.310 ngày trước)
hoccodon6lướt web và xử lý ứng dụng nhanh(2.363 ngày trước)
jonstonevnmàn hình rộng cấu hình cao cảm ứng mượt(2.734 ngày trước)
rungvangtaybacnếu ai là con gái thì dùng Lg là thích hợp hơn(2.800 ngày trước)
tranphuongnhung226thiết kế ấn tượng, cảm ứng nhanh nhạy(3.053 ngày trước)
lioahanoiKiểu dáng trang nhã, mỏng, rất phù hợp với phụ nữ(3.072 ngày trước)
gaubong2424neu so coi nokia c7 thi lg dep hon ve kieu dang, mau sac cung sac net hon(3.101 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia C7 Black
đại diện cho
Nokia C7
vsLG GT540 Optimus White
đại diện cho
LG Optimus
H
Hãng sản xuấtNokia C-SeriesvsLGHãng sản xuất
ChipsetARM 11 (680 MHz)vsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhSymbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsAndroid OS, v1.5 (Cupcake)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạBroadcom BCM2727vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.5inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình360 x 640pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs3MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs130MBBộ nhớ trong
RAM256MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• EMS
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.0 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Active noise cancellation with dedicated mic
- Quickoffice document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Stereo FM radio, FM transmitter
- Proximity sensor for auto turn-off
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch resistant Gorilla glass display
vs- Social networking integration with live updates
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, Bebo integration
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
• HSDPA 2100
• UMTS 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1500 mAhPin
Thời gian đàm thoại9.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ650giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng130gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước117.3 x 56.8 x 10.5 mmvs109 x 54.5 x 12.9Kích thước
D

Đối thủ