Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia C6 hay Samsung Wave533, Nokia C6 vs Samsung Wave533

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia C6 hay Samsung Wave533 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia C6 Black
Giá: 600.000 ₫      Xếp hạng: 3,9
Nokia C6 White
Giá: 600.000 ₫      Xếp hạng: 4,6
Samsung S5330 Wave533
Giá: 800.000 ₫      Xếp hạng: 0

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia C6 (7 ý kiến)
cuongjonstone123Do thiết kế có bàn phím QWERTY bên dưới nên C6 dày hơn khá nhiều so với 5800 XpressMusic(2.327 ngày trước)
dailydaumo1nam tính, thiết kế gọn gàng, Nokia C6 sóng tốt(2.912 ngày trước)
trunghieuthminh la tin do cua nokia va lai minh cunh dang dung c6 ma.ban cua minh moi dung wave nhung thua xa c6 cua to(2.965 ngày trước)
honganh0304NOKIA LUÔN LÀ SỰ LỰA CHỌN ĐÁNG TIN CẬY(3.023 ngày trước)
laptopkimcuongTôi chuộng dòng máy NOKIA vì độ bền bỉ và thay thế linh kiện(3.051 ngày trước)
hqgiaydantuongvote cho C6. Hàng no vẫn thích dùng hơn(3.136 ngày trước)
longcecombmtve mat cong nghe lan tinh nang deu noi troi hon samsung Wave533(3.202 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Wave533 (4 ý kiến)
luanlovely6hàng này trông xấu quá chẳng có thương hiệu gì cả(2.225 ngày trước)
hoccodon6tính năng vượt trội, dao diện đẹp và cảm ứng nhậy(2.251 ngày trước)
maimyyengon nhe hon, mau ma thoi trang hon(3.173 ngày trước)
quanhunghungthinhhãng samsung rất uy tín và chất lượng vì mẫu mã đẹp, giá thành rẻ(3.213 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia C6 Black
đại diện cho
Nokia C6
vsSamsung S5330 Wave533
đại diện cho
Samsung Wave533
H
Hãng sản xuấtNokia C-SeriesvsSamsungHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhSymbian OS v9.4, Series 60 rel. 5vsBada OSHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạvsSomalilandBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình360 x 640pixelsvs240 x 400pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong200MBvs100MBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Xem tivi
• Video call
Tính năng
Tính năng khác- QWERTY keyboard
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- autofocus
- Stereo FM radio with RDS
- Yahoo! Messenger, Google Talk, Windows Live Messenger
- Flash Lite 3
- Geo-tagging, face and smile detection
vs- QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- TouchWiz UI 3.0
- Multi-touch zoom
- 3.5 mm audio jack
- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.263/H.264 player
- Organizer
- Music Recognition
- Image editor
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại7giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ380 giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng150gvs118gTrọng lượng
Kích thước113 x 53 x 16.8 mmvs109.5 x 55 x 15.2 mmKích thước
D

Đối thủ