Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 203 hay Asha 503 Dual Sim, Asha 203 vs Asha 503 Dual Sim

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 203 hay Asha 503 Dual Sim đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Asha 203
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Asha 503 Dual Sim
( 17 người chọn - Xem chi tiết )
6
17
Asha 203
Asha 503 Dual Sim

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 203 Dark Grey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 203 Dark Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 203 Silver White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Nokia Asha 503 Dual SIM Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 15 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 203 (3 ý kiến)
nijianhapkhauMạnh mẽ, xử lý tốt một số ứng dụng đồ họa cao, công nghệ cảm ứng tốt(2.102 ngày trước)
hoccodon6rẻ, bền, dễ sử dụng, không lo mất, không sợ bị cướp(2.411 ngày trước)
antontran90mình chọn con này vì pin sài được lâu hơn.....(2.477 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 503 Dual Sim (12 ý kiến)
giadungtotnhiều màu sắc lựa chọn, màn hình cảm ứng, chất năng vượt trội(2.012 ngày trước)
tuyendungnhansu533màn hình rộng, thiết kế mới lạ đẹp mắt và đột phá(2.018 ngày trước)
hotronganhangnhiều màu sắc lựa chọn, màn hình cảm ứng, chất năng vượt trội(2.140 ngày trước)
linhkybaoppmàn hình cảm ứng, nhiều màu sắc chọn lựa(2.260 ngày trước)
camvanhonggiaAsha 503 Dual Sim màu sắc đa dạng, đẹp,chất lượng pin tốt(2.305 ngày trước)
phamthilienbdsThiết kế nhỏ gọn,màu sắc đẹp,trông thích hơn(2.309 ngày trước)
samsungtayhomàu sắc đa dạng, đẹp,chất lượng pin tốt, dùng được lâu, 2 sim(2.326 ngày trước)
shophienbichvì đt này có nhiều chức năng phù hợp cho công việc(2.338 ngày trước)
tuyetmai0705hiết kế nhỏ gọn,màu sắc đẹp,trông thích hơn(2.384 ngày trước)
luanlovely6Máy rung mạnh, thích hợp cho nữ dùng ,nghe nhạc cũng ổn(2.510 ngày trước)
tiensonphat789Thiết kế nhỏ gọn,màu sắc đẹp,trông thích hơn(2.534 ngày trước)
hoacodonThiết kế nhỏ gọn,màu sắc đẹp,trông thích hơn(2.546 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 203 Dark Grey
đại diện cho
Asha 203
vsNokia Asha 503 Dual SIM Black
đại diện cho
Asha 503 Dual Sim
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia AshaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vsNokia Asha 1.2Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong10MBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM16MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration
- Predictive text input
vs- SNS apps
- Photo editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1020mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại5giờvs4.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ650giờvs480giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng90gvs111gTrọng lượng
Kích thước114.8 x 49.8 x 13.9 mmvs102.6 x 60.6 x 12.7 mmKích thước
D

Đối thủ