Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Optimus 4X HD P880 hay LG Optimus L5, Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus L5

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Optimus 4X HD P880 hay LG Optimus L5 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Optimus 4X HD P880
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
LG Optimus L5
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
2
5
Optimus 4X HD P880
LG Optimus L5

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus 4X HD P880
Giá: 4.950.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
LG Optimus L5 E610 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Optimus L5 E610 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Optimus 4X HD P880 (2 ý kiến)
cuongjonstone123Thời gian sử dụng máy chỉ kéo dài từ khoảng nửa ngày cho đến cả ngày (tùy thuộc vào mục đích sử dụng). Ngoài ra, còn xảy ra trường hợp máy cạn kiệt pin qua một đêm, dù cho không được sử dụng.(2.429 ngày trước)
dailydaumo1kiểu dáng nhỏ gọn, thiết kế độc đáo(2.616 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus L5 (3 ý kiến)
hoccodon6kiểu dáng cũng đẹp,chất lượng tốt hơn nhiều hãng.(2.144 ngày trước)
MINHHUNG6Giá phải chăng hợp túi tiền nhìu ng hơn(2.176 ngày trước)
chiocoshopLG Optimus L5 nhìn khá là bắt mắt, cấu hình và giá cả đều chấp nhận được(2.406 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus 4X HD P880
đại diện cho
Optimus 4X HD P880
vsLG Optimus L5 E610 Black
đại diện cho
LG Optimus L5
H
Hãng sản xuấtLGvsLGHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A9 (1.5 GHz Quad-Core)vs800 MHzChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạULP GeForcevsAdreno 200Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.7inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Touch-sensitive controls
- Geo-tagging, face and smile detection, touch focus, image stabilization
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TV-out (via MHL A/V link)
- Document editor
- Organizer
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vs- Touch-sensitive controls
- Stereo FM radio
- Stereo FM radio
- Document viewer
- Organizer
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 2150mAhvsLi-Ion 1500 mAhPin
Thời gian đàm thoại10.5giờvs9.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ686giờvs850giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng133gvs125gTrọng lượng
Kích thước132.4 x 68.1 x 8.9 mmvs118.3 x 66.5 x 9.5 mmKích thước
D

Đối thủ