Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Optimus 4X HD P880 hay LG Optimus LTE2, Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus LTE2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Optimus 4X HD P880 hay LG Optimus LTE2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Optimus 4X HD P880
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
LG Optimus LTE2
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
3
5
Optimus 4X HD P880
LG Optimus LTE2

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus 4X HD P880
Giá: 4.950.000 ₫      Xếp hạng: 4,3

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Optimus 4X HD P880 (3 ý kiến)
hakute6pin tốt, cấu hình tốt và chất lượng ổn định, pin xài được lâu(2.270 ngày trước)
cuongjonstone123Về hệ thống chụp ảnh 8 MP, máy có tốc độ màn trập tương đối nhanh(2.429 ngày trước)
hoangha2001Mẫu mã đẹp, trang nhã, lịch lãm.(2.570 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus LTE2 (3 ý kiến)
MINHHUNG6đẹp, bền, bảo hành 2 năm toàn cầu, dịch vụ bảo hành tốt(2.129 ngày trước)
hoccodon6ô đối. hơn hẳn từ cấu hình đến tốc độ(2.244 ngày trước)
chiocoshopLG Optimus LTE2 sao lại không có thông số kỹ thuật nhỉ(2.406 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus 4X HD P880
đại diện cho
Optimus 4X HD P880
vs
H
Hãng sản xuấtLGvsHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A9 (1.5 GHz Quad-Core)vsChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạULP GeForcevsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.7inchvsKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vsKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8MegapixelvsCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvsBộ nhớ trong
RAM1GBvsRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vsTin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
vsĐồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vsKiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vsTính năng
Tính năng khác- Touch-sensitive controls
- Geo-tagging, face and smile detection, touch focus, image stabilization
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TV-out (via MHL A/V link)
- Document editor
- Organizer
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
vsMạng
P
PinLi-Ion 2150mAhvsPin
Thời gian đàm thoại10.5giờvsThời gian đàm thoại
Thời gian chờ686giờvsThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vsMàu
Trọng lượng133gvsTrọng lượng
Kích thước132.4 x 68.1 x 8.9 mmvsKích thước
D

Đối thủ