Gian hàng bánRao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập

Học tiếng Trung tại Yên Phong từ vựng văn phòng (2)

747.000 đ

Nếu tin rao có nhiều sản phẩm,giá sẽ tùy thuộc vào SP cụ thể

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin.
Xem tin rao của Atlantic Yên Phong
Chat ngay
0966 4 *****
Gửi Email
Báo tin không hợp lệ

DANH SÁCH ĐÁNH GIÁ (0)

Chưa có người dùng nào đánh giá tin rao vặt này.Hãy là người đầu tiên đánh giá tin rao vặt này.Click để đánh giá

Từ vựng tiếng Trung văn phòng

 

1.办公室 bàngōngshì: văn phòng

2.同事 tóngshì: đồng nghiệp

3.上班 shàngbān: đi làm

4.下班 xiàbān: tan làm

5.请假 qǐngjià: xin nghỉ, nghỉ phép

6.约会 yuēhuì: cuộc hẹn

7.出席 chūxí: dự họp

8.分配 fēnpèi: phân bổ

9.任务 rènwù: nhiệm vụ

10.计划 jìhuà: kế hoạch

11.证件 zhèngjiàn: tài liệu

12.公报 gōngbào: công bố

13.定期报告书 dìngqí bàogàoshū: báo cáo định kỳ

14.行事历 xíngshìlì: lịch làm việc

15.便条 biàntiáo: ghi chú, giấy nhắn

16.便笺 biànjiān: sổ ghi nhớ

17.秘书 mìshū: thư kí

18.打字员 dǎzìyuán: nhân viên đánh máy

19.复印机 fùyìnjī: máy p******ocopy

20.复制 fùzhì: phục chế

21.副本 fùběn: bản sao

22.速记 sùjì: tốc kí

23.设计 shèjì: thiết kế

24.归档 guīdǎng: sắp xếp (hồ sơ, giấy tờ)

25.检测 jiǎncè: kiểm tra, đo lường

26.监视 jiānshì: giám thị, theo dõi

27.换班 huànbān: đổi ca, thay kíp

28.轮班 lúnbān: luân phiên

29.值班 zhíbān: trực ban

30.退休 tuìxiū: nghỉ hưu 

 

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ ATLANTIC YÊN PHONG

ĐỊA CHỈ: NGÃ TƯ THỊ TRẤN CHỜ, YÊN PHONG, BẮC NINH

******LINE:0966.411.584

Bạn phải Đăng nhập trước khi gửi bình luận. Trong trường hợp bạn quên mật khẩu, hãy Click vào đây.

Sản phẩm đã xem

Tin Vip

+ Đăng tin vip
  • Hot nhất
  • Giảm giá
  • Top tuần