• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 740.419
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
122 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 10000 lumens / Hệ số tương phản: 1800:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 420 / Tính năng: 3D, Wireless, Full HD/ Độ ồn: 36dB / Trọng lượng: 4.7kg /
6.050.000 ₫
2
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 2800:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 242 / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 2.3kg /
7.000.000 ₫
3
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Độ ồn: 36dB / Trọng lượng: 2.1kg /
7.500.000 ₫
4
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: UXGA, VGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.3kg /
8.000.000 ₫
5
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 260 / Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 2.6kg /
8.300.000 ₫
6
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3300 lumens / Hệ số tương phản: 20000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 265 / Tính năng: -/ Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 2.4kg /
8.800.000 ₫
7
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3100 lumens / Hệ số tương phản: 200000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Tính năng: 3D Ready/ Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 2.1kg /
9.000.000 ₫
8
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3300 lumens / Hệ số tương phản: 15000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 380 / Tính năng: -/ Độ ồn: 37dB / Trọng lượng: 2.1kg /
9.300.000 ₫
9
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 2400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 242 / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 2.5kg /
9.400.000 ₫
10
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Panel type: DLP / Cổng kết nối : HDMI, USB, VGA/ Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 Hệ số tương phản: 22000:1 / Trọng lượng: 2.1kg /
9.900.000 ₫
11
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Panel type: - / Cổng kết nối : HDMI, Audio, VGA/ Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Hệ số tương phản: 22000:1 / Trọng lượng: 2.1kg /
9.900.000 ₫
12
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 235 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.5kg /
10.000.000 ₫
13
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 2500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: VGA~SXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 180 / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 2.6kg /
10.000.000 ₫
14
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 15000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Tính năng: 3D Ready/ Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.5kg /
10.000.000 ₫
15
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 15000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SVGA, XGA~SXGA+, WXGA, WVGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Tính năng: 3D, 3D Ready/ Độ ồn: 28dB / Trọng lượng: 2.1kg /
10.100.000 ₫
16
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 1500 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 2.6kg /
10.400.000 ₫
17
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 3100:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, SXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.3kg /
10.460.000 ₫
18
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 235 / Tính năng: -/ Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.6kg /
11.300.000 ₫
19
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 400 lumens / Hệ số tương phản: 1800:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 275 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 0.9kg /
11.400.000 ₫
20
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3200 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (SVGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Độ ồn: 37dB / Trọng lượng: 2.7kg /
11.544.000 ₫
21
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, SXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Độ ồn: 33dB / Trọng lượng: 2.7kg /
11.856.000 ₫
22
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 200 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: - / Trọng lượng: - /
11.900.000 ₫
23
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3200 lumens / Hệ số tương phản: 15000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 265 / Tính năng: 3D Ready/ Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.1kg /
12.000.000 ₫
24
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Độ ồn: 36dB / Trọng lượng: 2.7kg /
12.100.000 ₫
25
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 2800:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA~SXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 235 / Độ ồn: 28dB/30dB / Trọng lượng: 2.7kg /
12.200.000 ₫
26
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 310 / Độ ồn: 39dB / Trọng lượng: 3kg /
12.272.000 ₫
27
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 15000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Tính năng: -/ Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 3.3kg /
12.500.000 ₫
28
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2800 lumens / Hệ số tương phản: 15000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, VGA~SXGA, VGA~UXGA, VGA~XGA, XGA, WXGA, WXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 285 / Tính năng: 3D, 3D Ready/ Độ ồn: 26dB / Trọng lượng: 2.6kg /
12.500.000 ₫
29
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 5:4/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Độ ồn: 36dB / Trọng lượng: 2.7kg /
12.930.000 ₫
30
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (SVGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Độ ồn: 34dB / Trọng lượng: 2.7kg /
13.000.000 ₫
31
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 2800:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 320 / Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 2.7kg /
13.500.000 ₫
32
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Độ ồn: 36dB / Trọng lượng: 1.8kg /
13.660.000 ₫
33
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 16:10/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3100 lumens / Hệ số tương phản: 15000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA, VGA~SXGA, VGA~UXGA, VGA~XGA, XGA~UXGA, VGA~SXGA, SVGA~SXGA, VGA~SVGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Tính năng: 3D Ready, HD Ready/ Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 2.6kg /
13.800.000 ₫
34
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 15000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: UXGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 245 / Tính năng: 3D Ready/ Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 2.1kg /
13.800.000 ₫
35
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: TFT / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 320 / Độ ồn: 36dB / Trọng lượng: 3.5kg /
13.936.000 ₫
36
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: - / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 230 Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.4kg /
14.000.000 ₫
37
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3300 lumens / Hệ số tương phản: 20000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 265 / Tính năng: -/ Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 2.1kg /
14.000.000 ₫
38
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3100 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, VGA, XGA, SVGA~SXGA, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Tính năng: 3D, 3D Ready, HD Ready/ Độ ồn: 28dB / Trọng lượng: 2kg /
14.500.000 ₫
39
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3200 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 315 / Tính năng: 3D Ready/ Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.6kg /
14.800.000 ₫
40
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3500 lumens / Hệ số tương phản: 15000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SVGA, VGA~XGA, VGA, WUXGA, WSXGA+, WXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Tính năng: 3D, Wireless, 3D Ready, Full HD/ Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 2kg /
15.000.000 ₫
41
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 20000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 190 / Tính năng: -/ Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.5kg /
15.700.000 ₫
42
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 2700:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 230 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.4kg /
15.750.000 ₫
43
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3100 lumens / Hệ số tương phản: 20000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SVGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Tính năng: 3D/ Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 2.2kg /
15.990.000 ₫
44
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 180 / Độ ồn: 28dB/30dB / Trọng lượng: 1.8kg /
16.000.000 ₫
45
Hãng sản xuất: VIEWSONIC / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2800 lumens / Hệ số tương phản: 15000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: UXGA, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 240 / Tính năng: 3D Ready/ Độ ồn: 33dB / Trọng lượng: 2.1kg /
16.500.000 ₫
Trang:  1  2  3  >