• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 751.599
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
63 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 5:4/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.8kg /
4.900.000 ₫
2
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 3.5kg /
5.500.000 ₫
3
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 330 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 3.2kg /
10.500.000 ₫
4
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 330 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 3.5kg /
11.000.000 ₫
5
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 1.7kg /
11.099.000 ₫
6
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3200 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Tính năng: -/ Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 3kg /
11.800.000 ₫
7
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, VGA~SXGA, VGA~UXGA, VGA~XGA, VGA~SXG, VGA~SXGA, VGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 220 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 3.4kg /
12.380.000 ₫
8
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 310 / Độ ồn: 40dB / Trọng lượng: 1.7kg /
13.600.000 ₫
9
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 2500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 250 Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 2.2kg /
13.690.000 ₫
10
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 134 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 210 / Độ ồn: 28dB/30dB / Trọng lượng: 3.6kg /
15.000.000 ₫
11
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 200 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.2kg /
15.862.000 ₫
12
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, WXGA, WXGA+, MAC/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 2.3kg /
16.000.000 ₫
13
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 320 / Độ ồn: 39dB / Trọng lượng: 3.5kg /
16.300.000 ₫
14
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 5:4/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 3.6kg /
16.360.000 ₫
15
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 3.6kg /
16.500.000 ₫
16
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 3kg /
17.580.000 ₫
17
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, -, UXGA, XGA, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu / Công suất tiêu thụ(W): 225 / Tính năng: -/ Độ ồn: 37dB / Trọng lượng: 2.9kg /
18.500.000 ₫
18
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 3.2kg /
18.807.800 ₫
19
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3200 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SVGA, VGA, XGA, WXGA, WXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 300 Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 2.9kg /
19.500.000 ₫
20
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 320 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 3.5kg /
19.700.000 ₫
21
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3200 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 3.2kg /
20.000.000 ₫
22
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 320 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 4kg /
20.167.400 ₫
23
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 3200 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 200 / Độ ồn: 34.6 dB / Trọng lượng: 2.2kg /
20.983.160 ₫
24
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 310 / Độ ồn: 39dB / Trọng lượng: 3kg /
21.000.000 ₫
25
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 1500 lumens / Hệ số tương phản: 300:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 240 / Độ ồn: 33dB / Trọng lượng: 2.2kg /
21.000.000 ₫
26
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 1500 lumens / Hệ số tương phản: 300:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 240 / Độ ồn: 38dB / Trọng lượng: 2.2kg /
21.000.000 ₫
27
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: VGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 300 Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 3.7kg /
21.400.000 ₫
28
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 310 / Độ ồn: 39dB / Trọng lượng: 2.8kg /
21.600.000 ₫
29
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 4kg /
22.270.000 ₫
30
Hãng sản xuất: HITACHI Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, SXGA+, WXGA, MAC/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 310 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 3.5kg /
22.500.000 ₫
31
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2000 lumens / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 / Độ phân giải: -/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 3.4kg /
22.841.280 ₫
32
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 600:1 / Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, SXGA+, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Độ ồn: 36dB / Trọng lượng: 3.7kg /
23.500.000 ₫
33
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3200 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, SXGA+, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 310 Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 2.3kg /
23.570.000 ₫
34
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 400:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 220 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 5.9kg /
29.000.000 ₫
35
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SVGA, UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 3.7kg /
29.000.000 ₫
36
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: - / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 330 / Độ ồn: 39dB / Trọng lượng: 3.3kg /
29.700.000 ₫
37
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 16:10/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 4000 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 134 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 210 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 3.6kg /
29.756.000 ₫
38
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 5:4, 15:9/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, VGA~SXGA, VGA~SVGA, WXGA, WXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 2.2kg /
29.790.000 ₫
39
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Tính năng: HD Ready/ Độ ồn: - / Trọng lượng: 3.8kg /
29.800.000 ₫
40
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 358 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 3.8kg /
33.990.000 ₫
41
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 4000 lumens / Hệ số tương phản: 1000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 460 / Độ ồn: 39dB / Trọng lượng: 7kg /
34.990.000 ₫
42
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: -/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 215 / Tính năng: -/ Độ ồn: - / Trọng lượng: 3.8kg /
39.990.000 ₫
43
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 4000 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 380 Độ ồn: 36dB / Trọng lượng: 4.7kg /
42.660.000 ₫
44
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: -/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 300 / Tính năng: -/ Độ ồn: - / Trọng lượng: 4.1kg /
43.560.000 ₫
45
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 4000 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SVGA, VGA, XGA, WXGA, WXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 350 Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 4.6kg /
49.290.000 ₫
Trang:  1  2  >