• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 734.140
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
36 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 11 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 42 / Cột áp (m): 56 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
20.900.000 ₫
2
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 11 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 42 / Cột áp (m): 56 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
20.900.000 ₫
3
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 11 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 72 / Cột áp (m): 32 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
20.900.000 ₫
4
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 15 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 78 / Cột áp (m): 50 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
21.900.000 ₫
5
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 11 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 72 / Cột áp (m): 32 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
22.700.000 ₫
6
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 18.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 78 / Cột áp (m): 58 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
25.900.000 ₫
7
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 20 / Lưu lượng (m3/h): 24 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
26.000.000 ₫
8
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 22 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 78 / Cột áp (m): 71 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
26.900.000 ₫
9
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 833 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 250 / Xuất xứ: Korea /
26.900.000 ₫
10
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 18.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 78 / Cột áp (m): 58 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
27.300.000 ₫
11
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 22 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 78 / Cột áp (m): 71 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
28.900.000 ₫
12
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 25 / Lưu lượng (m3/h): 24 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
29.000.000 ₫
13
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 3.2 / Lưu lượng (m3/h): 36 / Trọng lượng (kg) : 45 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
33.000.000 ₫
14
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 22 / Lưu lượng (m3/h): 27 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
35.500.000 ₫
15
Công suất (Kw): 59 / Lưu lượng (m3/h): 54 / Trọng lượng (kg) : 460 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
36.900.000 ₫
16
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 140 / Cột áp (m): 80 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 295 / Xuất xứ: Korea /
37.000.000 ₫
17
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 240 / Cột áp (m): 78 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 315 / Xuất xứ: Korea /
37.800.000 ₫
18
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 100 / Cột áp (m): 85 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 275 / Xuất xứ: Korea /
39.300.000 ₫
19
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 833 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 250 / Xuất xứ: Korea /
39.900.000 ₫
20
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 40 / Lưu lượng (m3/h): 54 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
44.500.000 ₫
21
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 90 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 400 / Cột áp (m): 94.5 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 450 / Xuất xứ: Korea /
44.900.000 ₫
22
Hãng sản xuất: Hyundai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 75 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 30 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 10 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Lưu lượng (m3/h): 108 / Cột áp (m): 50 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3500 / Trọng lượng (kg) : 600 / Xuất xứ: Korea /
49.000.000 ₫
23
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 50 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 84 / Trọng lượng (kg) : 350 / Xuất xứ: Korea /
49.500.000 ₫
24
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 50 / Lưu lượng (m3/h): 54 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
50.500.000 ₫
25
Hãng sản xuất: Hyundai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 7 / Lưu lượng (m3/h): 54 / Cột áp (m): 89.5 / Tốc độ vòng quay (v/p): 4000 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
57.000.000 ₫
26
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 80 / Lưu lượng (m3/h): 156 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
60.800.000 ₫
27
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 50 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 80 / Trọng lượng (kg) : 380 / Xuất xứ: Korea /
77.000.000 ₫
28
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 75 / Lưu lượng (m3/h): 150 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
77.800.000 ₫
29
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 90 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 400 / Cột áp (m): 94.5 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 450 / Xuất xứ: Korea /
79.000.000 ₫
30
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 90 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 100 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 95 / Trọng lượng (kg) : 380 / Xuất xứ: Korea /
79.500.000 ₫
31
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 100 / Cột áp (m): 85 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 275 / Xuất xứ: Korea /
87.000.000 ₫
32
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 50 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 78 / Trọng lượng (kg) : 380 / Xuất xứ: Korea /
88.000.000 ₫
33
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 240 / Cột áp (m): 78 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 315 / Xuất xứ: Korea /
120.000.000 ₫
34
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 140 / Cột áp (m): 80 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 295 / Xuất xứ: Korea /
122.000.000 ₫
35
Hãng sản xuất: Canatech / Công suất (Kw): 45 / Lưu lượng (m3/h): 48 / Trọng lượng (kg) : 200 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
135.000.000 ₫
36
Hãng sản xuất: Hyundai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 180 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 550 / Cột áp (m): 60 / Tốc độ vòng quay (v/p): 2200 / Trọng lượng (kg) : 1300 / Xuất xứ: Korea /
278.000.000 ₫