• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 738.950
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
17 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 179 / Công suất (Kw): 3.1 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 8 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 25 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 24.2 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
5.200.000 ₫
2
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 118 / Công suất (Kw): 2.6 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 2 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 30 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 24 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
5.750.000 ₫
3
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 3.1 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 8 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 25 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 24.2 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
6.000.000 ₫
4
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 163 / Công suất (Kw): 3.6 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 26 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 34 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
7.000.000 ₫
5
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 90 / Lưu lượng (m3/h): 30 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 34 / Xuất xứ: Japan /
12.100.000 ₫
6
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 181 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 8 / Trọng lượng (kg) : 38 /
13.900.000 ₫
7
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 126 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 2 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 8 / Trọng lượng (kg) : 28 /
14.150.000 ₫
8
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 242 / Công suất (Kw): 5.3 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 5 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 28 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 59 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
67.500.000 ₫
9
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 33 / Công suất (Kw): 1.18 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 42 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 7000 / Trọng lượng (kg) : 9.5 / Xuất xứ: Japan /
Liên hệ gian hàng
10
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 337 / Công suất (Kw): 7.1 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 6 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 25 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 85 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
Liên hệ gian hàng
11
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 3.7 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 50 / Tốc độ vòng quay (v/p): 4000 / Trọng lượng (kg) : 13 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
Liên hệ gian hàng
12
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 2.8 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 70 / Tốc độ vòng quay (v/p): 5000 / Trọng lượng (kg) : 14 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
Liên hệ gian hàng
13
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 5.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 53 / Tốc độ vòng quay (v/p): 4000 / Trọng lượng (kg) : 16 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
Liên hệ gian hàng
14
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 163 / Công suất (Kw): 3.6 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 8 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 30 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 51 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
Liên hệ gian hàng
15
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 242 / Công suất (Kw): 5.3 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 5 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 27 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 63 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
Liên hệ gian hàng
16
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 7.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 38 / Tốc độ vòng quay (v/p): 4000 / Trọng lượng (kg) : 22 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
Liên hệ gian hàng
17
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 24 / Công suất (Kw): 0.81 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 35 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 7000 / Trọng lượng (kg) : 6.6 / Xuất xứ: Japan /
Liên hệ gian hàng