• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 749.625
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
40 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: TOHATSU / Thể tích buồng đốt (cc) : 262 / Công suất (Kw): 14.7 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 6 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 6 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 80 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 74 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
1.880.000 ₫
2
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 198 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 4 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 5 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 42 /
13.400.000 ₫
3
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 296 / Công suất (Kw): 11.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 6 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 6 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Lưu lượng (m3/h): 38.4 / Cột áp (m): 50 / Tốc độ vòng quay (v/p): 5100 / Trọng lượng (kg) : 74 / Xuất xứ: Nhật /
13.750.000 ₫
4
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 296 / Công suất (Kw): 11.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 6 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 6 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Lưu lượng (m3/h): 38.4 / Cột áp (m): 50 / Tốc độ vòng quay (v/p): 5100 / Trọng lượng (kg) : 75 / Xuất xứ: Nhật /
14.700.000 ₫
5
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
15.900.000 ₫
6
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 198 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 4 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
15.900.000 ₫
7
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 4 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 36 /
15.900.000 ₫
8
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
16.300.000 ₫
9
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 198 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 8 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 4 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 42 /
16.800.000 ₫
10
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
17.300.000 ₫
11
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 526 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 10 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 9 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 101 /
18.800.000 ₫
12
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 6 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 6 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 74 /
19.400.000 ₫
13
Hãng sản xuất: TOHATSU / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 8.6 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 4 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
20.400.000 ₫
14
Hãng sản xuất: TOHATSU / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 33.1 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 13 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Lưu lượng (m3/h): 87 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 87 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
21.500.000 ₫
15
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
23.300.000 ₫
16
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 617 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 12 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 85 /
23.500.000 ₫
17
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 11 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 14 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 86 /
23.900.000 ₫
18
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
23.900.000 ₫
19
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 12 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 65 /
24.300.000 ₫
20
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 12 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 85 /
25.400.000 ₫
21
Hãng sản xuất: TOHATSU / Thể tích buồng đốt (cc) : 617 / Công suất (Kw): 30 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 18 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 85 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
25.450.000 ₫
22
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
26.300.000 ₫
23
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 617 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 18 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 85 /
27.400.000 ₫
24
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 617 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 0 /
27.500.000 ₫
25
Hãng sản xuất: TOHATSU / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 40.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 1800 / Cột áp (m): 13 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 95 / Xuất xứ: Japan /
27.500.000 ₫
26
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 98 /
28.300.000 ₫
27
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 746 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 20 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 98 /
28.900.000 ₫
28
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 12 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 44 / Trọng lượng (kg) : 85 /
29.000.000 ₫
29
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 617 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 12 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 85 /
29.900.000 ₫
30
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 746 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 20 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 94 /
34.300.000 ₫
31
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 15 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 94 /
34.800.000 ₫
32
Hãng sản xuất: Tohatsu / Công suất (Kw): 40.5 / Lưu lượng (m3/h): 129 / Trọng lượng (kg) : 95 / Xuất xứ: Nhật /
35.000.000 ₫
33
Hãng sản xuất: TOHATSU / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 42.7 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 20 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 94 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
37.800.000 ₫
34
Hãng sản xuất: TOHATSU / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 15 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 94 / Xuất xứ: Japan /
37.900.000 ₫
35
Hãng sản xuất: Tohatsu / Công suất (Kw): 50 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Nhật /
47.500.000 ₫
36
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 40 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 20 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Nhật /
47.800.000 ₫
37
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 746 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 20 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 98 /
49.000.000 ₫
38
Hãng sản xuất: Tohatsu / Công suất (Kw): 40.5 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 107 / Xuất xứ: Nhật /
50.000.000 ₫
39
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 101 /
52.800.000 ₫
40
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 42.7 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 20 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Nhật /
54.900.000 ₫