• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 740.628
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
16 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
FUJI XEROX / Loại máy in: All - in - One / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: CT201613 (10) (2K2) / Kết nối: USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, Microsoft Windows 8/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz/ Khối lượng: - /
2.600.000 ₫
2
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, SuSe Linux, Red Hat Linux 8.0, Red Hat Linux 9.0, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 400 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
3.850.000 ₫
3
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, 802.11b, 10/100 Base T Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 10tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
4.200.000 ₫
4
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 10tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: - /
6.500.000 ₫
5
XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 2000, / Bộ vi xử lý: 333MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 640 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V±10V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
7.700.000 ₫
6
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, Wifi, Ethernet, 10/100Base-TX Ethernet, 802.11b, 802.11b/g, 802.11 b/g/n, 10/100 Base T Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 10tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In trực tiếp, In Network, In mạng/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows 7, Microsoft Windows 8/ Bộ vi xử lý: 525MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: 14.5Kg /
8.400.000 ₫
7
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, Wifi, Ethernet, 10/100Base-TX Ethernet, 802.11b/g, 802.11 b/g/n/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 18tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 18tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In trực tiếp, In Network, In mạng/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows 7, Microsoft Windows 8/ Bộ vi xử lý: 525MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: 16.8kg /
10.500.000 ₫
8
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB, LAN/ Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 23tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, In đảo mặt, In mạng/ OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, Red Hat Linux 8.0, Macintosh OS X v10.2.8 - 10.5, Microsoft Windows 8/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz/ Khối lượng: 25Kg /
11.800.000 ₫
9
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 8tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 350MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 42kg /
42.000.000 ₫
10
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, In Network/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows 7/ Bộ vi xử lý: 295MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz/
Liên hệ gian hàng
11
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, Wifi, 802.11b/g, 802.11 b/g/n/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 10tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In trực tiếp, In Network/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows 7, Microsoft Windows 8/ Bộ vi xử lý: 525MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: - /
Liên hệ gian hàng
12
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, SuSe Linux, Red Hat Linux 8.0, Red Hat Linux 9.0, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 400 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
Liên hệ gian hàng
13
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows 7, Red Hat Linux 8.0, Microsoft Windows 8/ Bộ vi xử lý: 150 MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz/ Khối lượng: - /
Liên hệ gian hàng
14
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 10tờ / Chức năng: In trực tiếp, In Network, In mạng Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz/ Khối lượng: 6Kg /
Liên hệ gian hàng
15
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 50tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, Red Hat Linux 8.0, Microsoft Windows 8/ Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz/ Khối lượng: - /
Liên hệ gian hàng
16
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 10tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In trực tiếp/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: 11Kg /
Liên hệ gian hàng