• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 738.677
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
59 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 306x306dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): 80tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 4.6Kg /
2.500.000 ₫
2
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, IEEE 1284/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz/ Khối lượng: 4.4Kg /
2.500.000 ₫
3
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 1tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 9tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In hóa đơn, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 4.4Kg /
2.500.000 ₫
4
EPSON / Loại máy in: - / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 38tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In Network/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: 3.9kg /
2.700.000 ₫
5
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: - / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 4.4Kg /
3.000.000 ₫
6
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Kết nối: USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 33tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Chức năng: Copy/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows 7/ Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz/ Khối lượng: 2.7Kg /
3.350.000 ₫
7
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 720x720dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 8tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 5tờ / Chức năng: In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows Vista/ Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 10 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: 2.4Kg /
3.400.000 ₫
8
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows 7/ Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: 220 - 240 VAC, 50Hz/ Khối lượng: - /
3.800.000 ₫
9
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 48MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 861 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 8Kg /
4.200.000 ₫
10
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: - / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows 7/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 22 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: 4Kg /
4.300.000 ₫
11
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows 7/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz/ Khối lượng: 4.2Kg /
4.300.000 ₫
12
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Serial RS-232/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -/ OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows 7, Microsoft Windows 8/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 22 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz/ Khối lượng: 4Kg /
4.600.000 ₫
13
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Wifi/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 33tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 20tờ / Chức năng: Copy, Scan, Photo/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 11 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: 4.5Kg /
5.200.000 ₫
14
EPSON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Kết nối: USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 10tờ / Chức năng: Copy/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows 7/ Bộ vi xử lý: 192MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 Khối lượng: 10.5kg /
5.680.000 ₫
15
EPSON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 802.11 b/g/n/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 37tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 120tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 38tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 20tờ / Chức năng: In 2 mặt/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 13 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: - /
5.740.000 ₫
16
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 50tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 840 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: 11.5kg /
6.450.000 ₫
17
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 120tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows 7, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
6.500.000 ₫
18
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 120tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows 7, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
7.600.000 ₫
19
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, Ir DA, Bluetooth/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 9tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 9tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 Khối lượng: - /
8.440.000 ₫
20
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 1tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 9tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In hóa đơn, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 55 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 9Kg /
9.650.000 ₫
21
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: - / Mực in: Khay mực / Kết nối: Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 1tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 5tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 42 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 9.3Kg /
10.500.000 ₫
22
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: - / Mực in: - / Kết nối: Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 9.4kg /
13.200.000 ₫
23
EPSON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800dpi / Mực in: 1thỏi 4màu / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 600MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 730 / Nguồn điện sử dụng: AC 230V 50/60 Hz, / Khối lượng: 28kg /
15.200.000 ₫
24
EPSON / Loại máy in: In Impact / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: - / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, Ethernet, 802.11b, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 46 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
15.850.000 ₫
25
EPSON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 7.5tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
18.000.000 ₫
26
EPSON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 600MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 750 / Nguồn điện sử dụng: AC 230V 50/60 Hz, / Khối lượng: 29Kg /
20.000.000 ₫
27
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In Label, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 21.8Kg /
26.800.000 ₫
28
EPSON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 34 tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 700tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 959 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 20.8Kg /
34.500.000 ₫
29
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, Parallel, IEEE 1284, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 21.8Kg /
35.500.000 ₫
30
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 43tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 700tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 500MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 21Kg /
38.200.000 ₫
31
EPSON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 24inch / Độ phân giải: 1440x720dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 55 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, AC 120V 50/60 Hz, AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 48.9kg /
69.000.000 ₫
32
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: - / Mực in: 1thỏi / Kết nối: Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 1tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 5tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Label, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 185 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 35Kg /
77.000.000 ₫
33
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: - / Mực in: - / Kết nối: -, Camera Direct Print Card (PictBridge I/F), / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 96 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
81.000.000 ₫
34
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: - / Mực in: - / Kết nối: -/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 Khối lượng: - /
Liên hệ gian hàng
35
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 2 / Công suất tiêu thụ(W): 825 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 7.8Kg /
Liên hệ gian hàng
36
EPSON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800 x 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: - /
Liên hệ gian hàng
37
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: - / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, Ethernet, 802.11b, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: - /
Liên hệ gian hàng
38
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Ethernet, 10/100 Base T Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan, Fax/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: - /
Liên hệ gian hàng
39
EPSON / Loại máy in: - / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1440x720dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, 10/100 Base T Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 37tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz/ Khối lượng: - /
Liên hệ gian hàng
40
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, IEEE 1284, Ethernet, Serial RS-232, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 413cps / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: -, Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, / Bộ vi xử lý: 66MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 42 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 9.3Kg /
Liên hệ gian hàng
41
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
Liên hệ gian hàng
42
EPSON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 17inch / Độ phân giải: 2880X1440dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 59 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, AC 120V 50/60 Hz, AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 39.4kg /
Liên hệ gian hàng
43
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: - / Mực in: - / Kết nối: USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan, Fax/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: 150 MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: 4.6Kg /
Liên hệ gian hàng
44
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 10 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 2.4Kg /
Liên hệ gian hàng
45
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: - / Mực in: Khay mực / Kết nối: Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 1tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 5tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
Liên hệ gian hàng
Trang:  1  2  >