• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 713.505
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
179 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: Trusco / Khả năng Taro lớn nhất : M16 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 13 / Đường kính trụ (mm): 32 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 0 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Nhật Bản /
450.000 ₫
2
Hãng sản xuất: JARHON / Khả năng Taro lớn nhất : - / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 300 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 300 / Động cơ trục chính (HP): 3 / Trọng lượng (kg): 310 / Xuất xứ: Đài Loan /
6.500.000 ₫
3
Hãng sản xuất: Ya Liang / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M8 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 8600 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 1.1 / Xuất xứ: Đài Loan /
7.000.000 ₫
4
Hãng sản xuất: AGP / Khả năng Taro lớn nhất : - / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 280 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 2.7 / Xuất xứ: Đài Loan /
8.450.000 ₫
5
Hãng sản xuất: Yichang / Khả năng Taro lớn nhất : M16 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 0 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Đài Loan /
11.200.000 ₫
6
Hãng sản xuất: WDDM / Khả năng Taro lớn nhất : M6 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 40 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 375 / Tốc độ trục chính (rpm): 0 / Động cơ trục chính (HP): 370 / Trọng lượng (kg): 63 / Xuất xứ: Trung Quốc /
11.900.000 ₫
7
Hãng sản xuất: WDDM / Khả năng Taro lớn nhất : M12 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 40 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 370 / Tốc độ trục chính (rpm): 0 / Động cơ trục chính (HP): 550 / Trọng lượng (kg): 70 / Xuất xứ: Trung Quốc /
13.900.000 ₫
8
Hãng sản xuất: Ya Liang / Khả năng Taro lớn nhất : - / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 1200 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 24 / Xuất xứ: Đài Loan /
15.000.000 ₫
9
Hãng sản xuất: WDDM / Khả năng Taro lớn nhất : M16 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 50 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 73 / Tốc độ trục chính (rpm): 240 / Động cơ trục chính (HP): 1 / Trọng lượng (kg): 120 / Xuất xứ: Trung Quốc /
16.900.000 ₫
10
Hãng sản xuất: WDDM / Khả năng Taro lớn nhất : M12 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 100 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 556 / Tốc độ trục chính (rpm): 480 / Động cơ trục chính (HP): 1 / Trọng lượng (kg): 90 / Xuất xứ: Trung Quốc /
17.500.000 ₫
11
Hãng sản xuất: WDDM / Khả năng Taro lớn nhất : M20 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 125 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 560 / Tốc độ trục chính (rpm): 290 / Động cơ trục chính (HP): 1100 / Trọng lượng (kg): 140 / Xuất xứ: Trung Quốc /
18.000.000 ₫
12
Hãng sản xuất: Ya Liang / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M12 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 265 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 2.29 / Xuất xứ: Đài Loan /
22.000.000 ₫
13
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 220 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 0 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 14 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
22.270.000 ₫
14
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M12 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 400 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 19 / Xuất xứ: Trung Quốc /
23.000.000 ₫
15
Hãng sản xuất: Yichang / Khả năng Taro lớn nhất : - / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 0 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Đài Loan /
25.000.000 ₫
16
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M12 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 0 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 21 / Xuất xứ: Trung Quốc /
25.300.000 ₫
17
Hãng sản xuất: WDDM / Khả năng Taro lớn nhất : M24 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 50 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 0 / Động cơ trục chính (HP): 1100 / Trọng lượng (kg): 160 / Xuất xứ: Trung Quốc /
25.800.000 ₫
18
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M12 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 0 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 24 /
26.670.000 ₫
19
Hãng sản xuất: KTK / Khả năng Taro lớn nhất : M6 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 60 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 710 / Động cơ trục chính (HP): 1 / Trọng lượng (kg): 48 / Xuất xứ: Đài Loan /
26.790.000 ₫
20
Hãng sản xuất: Ya Liang / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M12 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 400 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 21 / Xuất xứ: Đài Loan /
27.000.000 ₫
21
Hãng sản xuất: Trade Max / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M12 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 400 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 16 / Xuất xứ: Đài Loan /
28.000.000 ₫
22
Hãng sản xuất: Trade Max / Khả năng Taro lớn nhất : M2 ~ M8 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 700 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 16 / Xuất xứ: Đài Loan /
28.000.000 ₫
23
Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 0 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
29.070.000 ₫
24
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M16 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 0 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 28 /
29.700.000 ₫
25
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M12 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 0 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 32 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
29.800.000 ₫
26
Hãng sản xuất: KTK / Khả năng Taro lớn nhất : M20 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 140 / Đường kính trụ (mm): 102 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 1590 / Động cơ trục chính (HP): 2 / Trọng lượng (kg): 190 / Xuất xứ: Đài Loan /
30.000.000 ₫
27
Hãng sản xuất: Ya Liang / Khả năng Taro lớn nhất : M2 ~ M10 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 700 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 21 / Xuất xứ: Đài Loan /
30.000.000 ₫
28
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M16 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 0 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 32 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
31.070.000 ₫
29
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M16 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 0 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 32 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
32.070.000 ₫
30
Hãng sản xuất: Trade Max / Khả năng Taro lớn nhất : M2 ~ M8 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 700 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 23 / Xuất xứ: Đài Loan /
33.000.000 ₫
31
Hãng sản xuất: Trade Max / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M12 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 400 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 23 / Xuất xứ: Đài Loan /
33.000.000 ₫
32
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M12 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 400 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 28 /
33.000.000 ₫
33
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M12 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 400 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 31 /
36.300.000 ₫
34
Hãng sản xuất: Ya Liang / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M12 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 400 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 25 / Xuất xứ: Đài Loan /
37.000.000 ₫
35
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M12 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 400 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 35 /
37.359.000 ₫
36
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M16 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 300 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 31 /
37.400.000 ₫
37
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M16 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 0 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 28 / Xuất xứ: Trung Quốc /
38.500.000 ₫
38
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M16 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 300 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 35 /
39.550.000 ₫
39
Hãng sản xuất: Ya Liang / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M16 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 300 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 25 / Xuất xứ: Đài Loan /
40.000.000 ₫
40
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M12 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 400 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 38 /
40.500.000 ₫
41
Hãng sản xuất: Trade Max / Khả năng Taro lớn nhất : M20 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 150 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 25 / Xuất xứ: Đài Loan /
45.000.000 ₫
42
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M6 ~ M24 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 240 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 50 /
47.000.000 ₫
43
Hãng sản xuất: Trade Max / Khả năng Taro lớn nhất : M3 ~ M20 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 154 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 36 / Xuất xứ: Đài Loan /
49.000.000 ₫
44
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M6-M24 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 240 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 60 /
49.450.000 ₫
45
Hãng sản xuất: Unifast / Khả năng Taro lớn nhất : M6-M24 / Hành trình đi xuống của đầu Taro (mm): 0 / Đường kính trụ (mm): 0 / Khoảng cách từ trục chính tới chân đế (mm): 0 / Tốc độ trục chính (rpm): 240 / Động cơ trục chính (HP): 0 / Trọng lượng (kg): 65 /
49.450.000 ₫
Trang:  1  2  3  4  >