• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 741.676
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
233 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: DENVER / Loại: - / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 0 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 1600 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 0 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 1800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 430 / Hành trình trượt ngang (mm): 270 / Hành trình đài dao (mm): 0 / Hành trình trục ụ động (mm): 0 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 1950 /
362.000.000 ₫
2
Hãng sản xuất: Anyang / Loại: - / Xuất xứ: Trung Quốc / Vượt băng máy (mm): 630 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 350 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 0 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 0 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 0 / Hành trình đài dao (mm): 0 / Hành trình trục ụ động (mm): 0 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 4200 /
360.000.000 ₫
3
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Loại: - / Xuất xứ: - / Vượt băng máy (mm): 0 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 0 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 0 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 315 / Hành trình đài dao (mm): 0 / Hành trình trục ụ động (mm): 100 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 4000 /
320.000.000 ₫
4
Hãng sản xuất: - / Loại: Tiện ngang / Xuất xứ: Trung Quốc / Vượt băng máy (mm): 660 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 435 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 2000 / Tiện vượt khe hở (mm): 860 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 9 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 325 / Hành trình đài dao (mm): 110 / Hành trình trục ụ động (mm): 150 / Đường kính ăn dao (mm): 325 / Trọng lượng máy (kg): 3500 /
660.000.000 ₫
5
Hãng sản xuất: - / Loại: Tiện ngang / Xuất xứ: Trung Quốc / Vượt băng máy (mm): 800 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 545 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 3000 / Tiện vượt khe hở (mm): 1000 / Chiều rộng khe hở (mm): 280 / Tốc độ trục chính (v/p): 9 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 325 / Hành trình đài dao (mm): 110 / Hành trình trục ụ động (mm): 150 / Đường kính ăn dao (mm): 435 / Trọng lượng máy (kg): 3650 /
343.000.000 ₫
6
Hãng sản xuất: - / Loại: Tiện ren vít / Xuất xứ: Trung Quốc / Vượt băng máy (mm): 400 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 230 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1000 / Tiện vượt khe hở (mm): 560 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 9 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 222 / Hành trình đài dao (mm): 95 / Hành trình trục ụ động (mm): 140 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 1600 /
430.000.000 ₫
7
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Loại: Tiện ren vít / Xuất xứ: - / Vượt băng máy (mm): 320 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 198 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 880 / Tiện vượt khe hở (mm): 450 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 70 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 160 / Hành trình đài dao (mm): 80 / Hành trình trục ụ động (mm): 100 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 520 /
197.800.000 ₫
8
Hãng sản xuất: Sumore / Loại: Tiện ren vít / Xuất xứ: Trung Quốc / Vượt băng máy (mm): 410 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 255 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1000 / Tiện vượt khe hở (mm): 580 / Chiều rộng khe hở (mm): 200 / Tốc độ trục chính (v/p): 45 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 210 / Hành trình đài dao (mm): 140 / Hành trình trục ụ động (mm): 120 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 1550 /
150.000.000 ₫
9
Hãng sản xuất: Sumore / Loại: Tiện ren vít / Xuất xứ: Trung Quốc / Vượt băng máy (mm): 410 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 224 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1000 / Tiện vượt khe hở (mm): 640 / Chiều rộng khe hở (mm): 155 / Tốc độ trục chính (v/p): 25 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 290 / Hành trình đài dao (mm): 120 / Hành trình trục ụ động (mm): 120 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 2000 /
210.000.000 ₫
10
Hãng sản xuất: Sumore / Loại: Tiện ren vít / Xuất xứ: Trung Quốc / Vượt băng máy (mm): 460 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 274 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1000 / Tiện vượt khe hở (mm): 690 / Chiều rộng khe hở (mm): 155 / Tốc độ trục chính (v/p): 25 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 290 / Hành trình đài dao (mm): 120 / Hành trình trục ụ động (mm): 120 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 2050 /
210.000.000 ₫
11
Hãng sản xuất: Sumore / Loại: Tiện ren vít / Xuất xứ: Trung Quốc / Vượt băng máy (mm): 510 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 300 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1000 / Tiện vượt khe hở (mm): 730 / Chiều rộng khe hở (mm): 200 / Tốc độ trục chính (v/p): 25 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 326 / Hành trình đài dao (mm): 130 / Hành trình trục ụ động (mm): 180 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 2335 /
232.000.000 ₫
12
Hãng sản xuất: BEMATO / Loại: Tiện ngang / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 0 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 0 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 1800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 0 / Hành trình đài dao (mm): 0 / Hành trình trục ụ động (mm): 120 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 700 /
999.999.999 ₫
13
Hãng sản xuất: - / Loại: Tiện ren vít / Xuất xứ: Trung Quốc / Vượt băng máy (mm): 500 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 330 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 9 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 222 / Hành trình đài dao (mm): 95 / Hành trình trục ụ động (mm): 140 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 1500 /
450.000.000 ₫
14
Loại: Tiện ngang / Xuất xứ: Trung Quốc / Vượt băng máy (mm): 360 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 200 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 180 / Tiện vượt khe hở (mm): 540 / Chiều rộng khe hở (mm): 260 / Tốc độ trục chính (v/p): 1600 / Chiều rộng bàn dao (mm): 240 / Hành trình trượt ngang (mm): 140 / Hành trình đài dao (mm): 140 / Hành trình trục ụ động (mm): 130 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 1300 /
197.000.000 ₫
15
Hãng sản xuất: FULL MARK / Loại: - / Xuất xứ: - / Vượt băng máy (mm): 430 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1000 / Tiện vượt khe hở (mm): 650 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 2000 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 245 / Hành trình đài dao (mm): 0 / Hành trình trục ụ động (mm): 0 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 1860 /
450.000.000 ₫
16
Hãng sản xuất: FULL MARK / Loại: - / Xuất xứ: - / Vượt băng máy (mm): 430 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1450 / Tiện vượt khe hở (mm): 660 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 1800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 0 / Hành trình đài dao (mm): 0 / Hành trình trục ụ động (mm): 0 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 1700 /
425.000.000 ₫
17
Hãng sản xuất: FULL MARK / Loại: - / Xuất xứ: - / Vượt băng máy (mm): 500 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 950 / Tiện vượt khe hở (mm): 730 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 1800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 0 / Hành trình đài dao (mm): 0 / Hành trình trục ụ động (mm): 0 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 1700 /
430.000.000 ₫
18
Hãng sản xuất: JET / Loại: Tiện ren vít / Xuất xứ: - / Vượt băng máy (mm): 0 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1524 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 1800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 228 / Hành trình đài dao (mm): 0 / Hành trình trục ụ động (mm): 124 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 2628 /
480.000.000 ₫
19
Hãng sản xuất: - / Loại: Tiện ren vít / Xuất xứ: Trung Quốc / Vượt băng máy (mm): 660 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 420 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 2000 / Tiện vượt khe hở (mm): 870 / Chiều rộng khe hở (mm): 240 / Tốc độ trục chính (v/p): 9 / Chiều rộng bàn dao (mm): 25 / Hành trình trượt ngang (mm): 310 / Hành trình đài dao (mm): 145 / Hành trình trục ụ động (mm): 150 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 2600 /
250.000.000 ₫
20
Hãng sản xuất: Chushing / Loại: Tiện đa năng / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 460 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 0 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 0 / Hành trình đài dao (mm): 0 / Hành trình trục ụ động (mm): 150 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 1800 /
299.000.000 ₫
21
Hãng sản xuất: MASCUT / Loại: Tiện ren vít / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 0 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 460 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 2800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 280 / Hành trình đài dao (mm): 120 / Hành trình trục ụ động (mm): 170 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 110 /
Liên hệ gian hàng
22
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Tiện đa năng / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 880 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 640 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 10000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 440 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 210 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 11900 /
Liên hệ gian hàng
23
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Tiện đa năng / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 880 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 640 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1100 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 440 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 210 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 3300 /
Liên hệ gian hàng
24
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Tiện đa năng / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 880 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 640 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1600 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 440 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 210 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 3600 /
Liên hệ gian hàng
25
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Tiện đa năng / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 880 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 640 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 2000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 440 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 210 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 3900 /
Liên hệ gian hàng
26
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Tiện đa năng / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 880 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 640 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 3000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 440 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 210 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 4500 /
Liên hệ gian hàng
27
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Tiện đa năng / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 880 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 640 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 3500 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 440 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 210 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 4800 /
Liên hệ gian hàng
28
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Tiện đa năng / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 880 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 640 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 4000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 440 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 210 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 5100 /
Liên hệ gian hàng
29
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Tiện đa năng / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 880 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 640 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 5000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 440 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 210 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 6100 /
Liên hệ gian hàng
30
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Tiện đa năng / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 880 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 640 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 6000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 440 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 210 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 7200 /
Liên hệ gian hàng
31
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Tiện đa năng / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 880 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 640 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 7000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 440 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 210 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 8300 /
Liên hệ gian hàng
32
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Tiện đa năng / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 880 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 640 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 8000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 440 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 210 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 9500 /
Liên hệ gian hàng
33
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Tiện đa năng / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 880 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 640 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 9000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 800 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 440 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 210 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 10700 /
Liên hệ gian hàng
34
Hãng sản xuất: - / Loại: Tiện ngang / Xuất xứ: Trung Quốc / Vượt băng máy (mm): 600 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1500 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 1600 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 0 / Hành trình đài dao (mm): 0 / Hành trình trục ụ động (mm): 0 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 2010 /
Liên hệ gian hàng
35
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Máy tiện inverter / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 780 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1100 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 0 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 390 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 240 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 3300 /
Liên hệ gian hàng
36
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Máy tiện inverter / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 780 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1600 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 0 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 390 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 240 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 3600 /
Liên hệ gian hàng
37
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Máy tiện inverter / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 780 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 2000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 0 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 390 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 240 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 3900 /
Liên hệ gian hàng
38
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Máy tiện inverter / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 780 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 2500 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 0 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 390 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 240 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 4200 /
Liên hệ gian hàng
39
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Máy tiện inverter / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 780 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 3000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 0 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 390 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 240 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 4500 /
Liên hệ gian hàng
40
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Máy tiện inverter / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 780 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 3500 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 0 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 390 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 240 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 4800 /
Liên hệ gian hàng
41
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Máy tiện inverter / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 780 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 4000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 0 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 390 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 240 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 5100 /
Liên hệ gian hàng
42
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Máy tiện inverter / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 780 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 5000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 0 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 390 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 240 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 6100 /
Liên hệ gian hàng
43
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Máy tiện inverter / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 780 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 6000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 0 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 390 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 240 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 7200 /
Liên hệ gian hàng
44
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Máy tiện inverter / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 780 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 7000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 0 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 390 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 240 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 8300 /
Liên hệ gian hàng
45
Hãng sản xuất: Annn Yang / Loại: Máy tiện inverter / Xuất xứ: Đài Loan / Vượt băng máy (mm): 780 / Vượt băng bàn trượt máy (mm): 0 / Khoảng cách giữa các tâm (mm): 8000 / Tiện vượt khe hở (mm): 0 / Chiều rộng khe hở (mm): 0 / Tốc độ trục chính (v/p): 0 / Chiều rộng bàn dao (mm): 0 / Hành trình trượt ngang (mm): 390 / Hành trình đài dao (mm): 240 / Hành trình trục ụ động (mm): 240 / Đường kính ăn dao (mm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 9500 /
Liên hệ gian hàng
Trang:  1  2  3  4  5  6  >