• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 709.969
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
208 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: Kawasaki / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
875 ₫
2
Công suất động cơ (Kw): - / Trọng lượng (kg): 2.8 / Xuất xứ: Trung Quốc /
445.000 ₫
3
Trọng lượng (kg): 2.8 /
475.000 ₫
4
Hãng sản xuất: Kawasaki / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
475.000 ₫
5
Hãng sản xuất: Kawasaki / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
475.000 ₫
6
Trọng lượng (kg): 272 /
500.000 ₫
7
Trọng lượng (kg): 454 /
508.000 ₫
8
Trọng lượng (kg): 3.5 / Xuất xứ: Trung Quốc /
525.000 ₫
9
Hãng sản xuất: - / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
539.000 ₫
10
Trọng lượng (kg): 0 /
539.000 ₫
11
Hãng sản xuất: - / Trọng lượng (kg): 454 / Xuất xứ: Trung Quốc /
545.000 ₫
12
Hãng sản xuất: Kawasaki / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
545.000 ₫
13
Trọng lượng (kg): 635 /
576.000 ₫
14
Hãng sản xuất: - / Trọng lượng (kg): 3.5 / Xuất xứ: Trung Quốc /
585.000 ₫
15
Công suất động cơ (Kw): - / Trọng lượng (kg): 3.5 / Xuất xứ: Trung Quốc /
585.000 ₫
16
Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
599.000 ₫
17
Trọng lượng (kg): 726 /
608.000 ₫
18
Loại: Tời cáp / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 0 / Tải trọng (kg): 500 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 10 / Đường kính cáp (mm): 6 / Trọng lượng (kg): 4 / Xuất xứ: Đài Loan /
679.000 ₫
19
Trọng lượng (kg): 0 /
679.000 ₫
20
Trọng lượng (kg): 0 /
739.000 ₫
21
Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
779.000 ₫
22
Trọng lượng (kg): 907 /
780.000 ₫
23
Hãng sản xuất: Kawasaki / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
820.000 ₫
24
Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
839.000 ₫
25
Trọng lượng (kg): 0 /
879.000 ₫
26
Trọng lượng (kg): 1360 /
880.000 ₫
27
Hãng sản xuất: - / Loại: - / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 0 / Tải trọng (kg): 1250 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
900.000 ₫
28
Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
939.000 ₫
29
Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
1.039.000 ₫
30
Trọng lượng (kg): 0 /
1.079.000 ₫
31
Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
1.099.000 ₫
32
Loại: Tời cáp / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 0 / Tải trọng (kg): 800 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 10 / Đường kính cáp (mm): 7 / Trọng lượng (kg): 8 / Xuất xứ: Đài Loan /
1.100.000 ₫
33
Hãng sản xuất: Nitto / Loại: Tời cáp / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 0 / Tải trọng (kg): 3 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 4 / Trọng lượng (kg): 1.4 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
1.200.000 ₫
34
Trọng lượng (kg): 1182 /
1.350.000 ₫
35
Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
1.540.000 ₫
36
Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
1.579.000 ₫
37
Hãng sản xuất: - / Loại: - / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 0 / Tải trọng (kg): 3000 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
1.600.000 ₫
38
Hãng sản xuất: HGS / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 10 / Tải trọng (kg): 100 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
1.900.000 ₫
39
Hãng sản xuất: HGS / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 10 / Tải trọng (kg): 200 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
1.900.000 ₫
40
Hãng sản xuất: HGS / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 10 / Tải trọng (kg): 125 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
1.950.000 ₫
41
Hãng sản xuất: HGS / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 10 / Tải trọng (kg): 150 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
2.000.000 ₫
42
Loại: Tời cáp / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 0 / Tải trọng (kg): 1180 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Đài Loan /
2.100.000 ₫
43
Hãng sản xuất: HGS / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 10 / Tải trọng (kg): 250 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
2.250.000 ₫
44
Hãng sản xuất: Nitto / Trọng lượng (kg): 0 /
2.350.000 ₫
45
Hãng sản xuất: Kio Winch / Trọng lượng (kg): 6 / Xuất xứ: - /
2.450.000 ₫
Trang:  1  2  3  4  5  >