• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 713.413
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
242 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: PHI AN / Công suất tiêu thụ (KVA): 4.8 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 40 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~6 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 4.5 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: China /
4.400.000 ₫
2
Hãng sản xuất: Weldcom / Công suất tiêu thụ (KVA): 9.5 / Tấn số (Hz): 50 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 220 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~13 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 2~5 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 72 / Xuất xứ: Vietnam /
4.500.000 ₫
3
Hãng sản xuất: JASIC / Công suất tiêu thụ (KVA): 4.8 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 40 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~10 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 4.0 / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 8.6 / Xuất xứ: China /
4.590.000 ₫
4
Hãng sản xuất: JASIC / Công suất tiêu thụ (KVA): 5.6 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 24 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 220 / Độ dày cắt tối đa (mm): 12 / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 8.6 / Xuất xứ: - /
4.650.000 ₫
5
Hãng sản xuất: WELDCOM / Công suất tiêu thụ (KVA): 5 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~12 / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: Vietnam /
4.780.000 ₫
6
Hãng sản xuất: Mealer / Công suất tiêu thụ (KVA): 4.8 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 40 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~12 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 3~5 / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: - /
4.800.000 ₫
7
Hãng sản xuất: Weldcom / Công suất tiêu thụ (KVA): 6.8 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~12 / Hiệu suất (%): 80 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
4.950.000 ₫
8
Công suất tiêu thụ (KVA): 220 / Tấn số (Hz): 50 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~12 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
5.000.000 ₫
9
Hãng sản xuất: YIN-XIANG / Công suất tiêu thụ (KVA): 4 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~8 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 3~5 / Hiệu suất (%): 60 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: China /
5.000.000 ₫
10
Hãng sản xuất: MULLER / Công suất tiêu thụ (KVA): 5 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 20 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): 12 / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: - /
5.100.000 ₫
11
Hãng sản xuất: Jasic / Công suất tiêu thụ (KVA): 0 / Tấn số (Hz): - / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): - / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
5.200.000 ₫
12
Hãng sản xuất: RILAND / Công suất tiêu thụ (KVA): 6.6 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): 12 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 5.0 / Hiệu suất (%): 80 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: - /
5.400.000 ₫
13
Hãng sản xuất: Nam Hàn Việt / Công suất tiêu thụ (KVA): 0 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 40 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 12 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
5.400.000 ₫
14
Hãng sản xuất: Edon / Công suất tiêu thụ (KVA): 6 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): - / Áp suất khí nén (kg/cm2): 4.0 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 8 / Xuất xứ: Trung Quốc /
5.500.000 ₫
15
Hãng sản xuất: Nam Hàn Việt / Công suất tiêu thụ (KVA): 0 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
5.500.000 ₫
16
Hãng sản xuất: HYLONG / Công suất tiêu thụ (KVA): 4.8 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 60 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 10 / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: - /
5.600.000 ₫
17
Hãng sản xuất: Jasic / Công suất tiêu thụ (KVA): 5.6 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 24 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 220 / Độ dày cắt tối đa (mm): 12 / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 8.6 / Xuất xứ: Trung Quốc /
5.600.000 ₫
18
Hãng sản xuất: Filtech / Công suất tiêu thụ (KVA): 4.8 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 10 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 4.0 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 13.4 / Xuất xứ: China /
6.017.000 ₫
19
Hãng sản xuất: KINGLONG / Công suất tiêu thụ (KVA): 4.8 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 40 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~10 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 4.0 / Hiệu suất (%): 60 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: China /
6.300.000 ₫
20
Hãng sản xuất: - / Công suất tiêu thụ (KVA): 4.9 / Dòng điện cắt (A): 40 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~10 / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Trọng lượng (kg): 10 / Xuất xứ: China /
6.400.000 ₫
21
Hãng sản xuất: JASIC / Công suất tiêu thụ (KVA): 3.5 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): - / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 8.6 / Xuất xứ: - /
6.500.000 ₫
22
Hãng sản xuất: TAYOR / Công suất tiêu thụ (KVA): 9.5 / Dòng điện cắt (A): 40 / Điện áp không tải tối đa (V): 96 / Độ dày cắt tối đa (mm): - / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Trọng lượng (kg): 72 / Xuất xứ: - /
6.500.000 ₫
23
Hãng sản xuất: Hồng Ký / Công suất tiêu thụ (KVA): 7 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~8 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 4.5 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: Vietnam /
6.700.000 ₫
24
Công suất tiêu thụ (KVA): 7.9 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 20 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 240 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~23 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 1~3 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 18 /
6.750.000 ₫
25
Hãng sản xuất: Donsun / Công suất tiêu thụ (KVA): 0 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~12 / Hiệu suất (%): 80 / Trọng lượng (kg): 14 / Xuất xứ: Trung Quốc /
6.750.000 ₫
26
Hãng sản xuất: FOHCH / Công suất tiêu thụ (KVA): 4 / Tấn số (Hz): - / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): - / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: China /
7.000.000 ₫
27
Hãng sản xuất: Keyue / Công suất tiêu thụ (KVA): 7.8 / Tấn số (Hz): 50 Hz / Dòng điện cắt (A): 60 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 260 / Hiệu suất (%): 80 / Trọng lượng (kg): 16.89 /
7.080.000 ₫
28
Hãng sản xuất: PHI AN / Công suất tiêu thụ (KVA): 6.7 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 50 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 105 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~8 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 5.0 / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 15 / Xuất xứ: China /
7.190.000 ₫
29
Hãng sản xuất: JASIC / Công suất tiêu thụ (KVA): 7.9 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 20 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~16 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 4.0 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 18.2 / Xuất xứ: China /
8.100.000 ₫
30
Hãng sản xuất: PHI AN / Công suất tiêu thụ (KVA): 8.4 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 60 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 236 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~13 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 6 / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 18 / Xuất xứ: China /
8.100.000 ₫
31
Hãng sản xuất: WELDCOM / Công suất tiêu thụ (KVA): 9 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 236 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~23 / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 19 / Xuất xứ: Vietnam /
8.200.000 ₫
32
Hãng sản xuất: TÂN THÀNH / Công suất tiêu thụ (KVA): 5 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~8 / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: Vietnam /
8.470.000 ₫
33
Hãng sản xuất: Hồng Ký / Công suất tiêu thụ (KVA): 6 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 40 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~6 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 4.5 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 14 / Xuất xứ: Vietnam /
8.600.000 ₫
34
Công suất tiêu thụ (KVA): 7.9 / Trọng lượng (kg): 18 /
8.700.000 ₫
35
Hãng sản xuất: Tần Thành / Công suất tiêu thụ (KVA): 5 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): - / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: Việt Nam /
8.750.000 ₫
36
Hãng sản xuất: HYLONG / Công suất tiêu thụ (KVA): 7.9 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 60 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 15 / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 18 / Xuất xứ: - /
8.900.000 ₫
37
Hãng sản xuất: JASIC / Công suất tiêu thụ (KVA): 9.5 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 70 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~20 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 4.0 / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 21 / Xuất xứ: China /
8.900.000 ₫
38
Hãng sản xuất: Edon / Công suất tiêu thụ (KVA): 9 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 236 / Độ dày cắt tối đa (mm): - / Áp suất khí nén (kg/cm2): 4.5 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 19 / Xuất xứ: Trung Quốc /
9.000.000 ₫
39
Hãng sản xuất: TCVN / Công suất tiêu thụ (KVA): 0 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): - / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 19 / Xuất xứ: China /
9.000.000 ₫
40
Hãng sản xuất: Riland / Công suất tiêu thụ (KVA): 7.8 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 295 / Độ dày cắt tối đa (mm): 18 / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 19 / Xuất xứ: Trung Quốc /
9.000.000 ₫
41
Hãng sản xuất: Riland / Công suất tiêu thụ (KVA): 7.8 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 295 / Độ dày cắt tối đa (mm): 18 / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 19 / Xuất xứ: Trung Quốc /
9.000.000 ₫
42
Hãng sản xuất: Jasic / Công suất tiêu thụ (KVA): 7.9 / Tấn số (Hz): - / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): - / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
9.000.000 ₫
43
Hãng sản xuất: Nam Hàn Việt / Công suất tiêu thụ (KVA): 0 / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
9.000.000 ₫
44
Hãng sản xuất: RILAND / Công suất tiêu thụ (KVA): 7.8 / Tấn số (Hz): - / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~16 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 5.0 / Hiệu suất (%): 60 / Trọng lượng (kg): 24.5 / Xuất xứ: China /
9.000.000 ₫
45
Hãng sản xuất: Weldcom / Công suất tiêu thụ (KVA): 0 / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 25 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
9.100.000 ₫
Trang:  1  2  3  4  5  6  >