• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 735.332
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
116 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: Deltta / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Thủy lực / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 20 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 90 /
5.000.000 ₫
2
Hãng sản xuất: Deltta / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: Van an toàn / Hành trình xi lanh (mm): 900 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 20 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 90 /
7.000.000 ₫
3
Hãng sản xuất: Deltta / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: Van an toàn / Hành trình xi lanh (mm): 900 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 20 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 90 /
7.000.000 ₫
4
Hãng sản xuất: Asada / Loại xi lanh: - / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
7.200.000 ₫
5
Hãng sản xuất: Asada / Loại xi lanh: - / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
8.000.000 ₫
6
Hãng sản xuất: Asada / Loại xi lanh: - / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
8.500.000 ₫
7
Hãng sản xuất: Vimet / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Bơm điện / Loại van: Van safety / Hành trình xi lanh (mm): 160 / Công suất động cơ (kW): 3 / Áp lực ép (tấn): 20 / Tốc độ ép (mm/phút): 1200 / Trọng lượng (kg): 20 /
9.000.000 ₫
8
Hãng sản xuất: Deltta / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: Van an toàn / Hành trình xi lanh (mm): 950 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 30 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 65 /
10.500.000 ₫
9
Hãng sản xuất: Anh Tuấn / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
14.500.000 ₫
10
Hãng sản xuất: Anh Tuấn / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
14.500.000 ₫
11
Hãng sản xuất: Asada / Loại xi lanh: - / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 20 /
15.500.000 ₫
12
Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
16.590.000 ₫
13
Hãng sản xuất: Anh Tuấn / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
18.790.000 ₫
14
Hãng sản xuất: Anh Tuấn / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
18.790.000 ₫
15
Hãng sản xuất: Masada / Loại xi lanh: Xi lanh cố định / Loại bơm: Bơm điện / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 5 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 78 /
32.050.000 ₫
16
Hãng sản xuất: - / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Bơm điện / Loại van: Van an toàn / Hành trình xi lanh (mm): 24 / Áp lực ép (tấn): 100 / Tốc độ ép (mm/phút): 1 / Trọng lượng (kg): 33 /
34.000.000 ₫
17
Hãng sản xuất: Asada / Loại xi lanh: - / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
35.000.000 ₫
18
Hãng sản xuất: Shiyou / Loại xi lanh: Xi lanh tác động kép / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: Van 5 cửa, van điện / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 220 /
46.579.000 ₫
19
Hãng sản xuất: Hym / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 2.2 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 220 /
49.980.000 ₫
20
Hãng sản xuất: HTC / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Bơm điện / Loại van: Solenoil / Hành trình xi lanh (mm): 100 / Công suất động cơ (kW): 0.75 / Áp lực ép (tấn): 50 / Tốc độ ép (mm/phút): 50 / Trọng lượng (kg): 250 /
52.000.000 ₫
21
Hãng sản xuất: Vimet / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 30 /
57.800.000 ₫
22
Hãng sản xuất: Hitdetech / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: Van an toàn / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Áp lực ép (tấn): 800 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 6000 /
69.000.000 ₫
23
Hãng sản xuất: Hitdetech / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: Van safety / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Áp lực ép (tấn): 200 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
100.000.000 ₫
24
Hãng sản xuất: Yeong Long / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: Van an toàn / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 3.6 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 140 /
130.000.000 ₫
25
Hãng sản xuất: Hitdetech / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: Van an toàn / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 1000 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 9000 /
132.000.000 ₫
26
Hãng sản xuất: Hitdetech / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: Van safety / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Áp lực ép (tấn): 1200 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 8000 /
132.000.000 ₫
27
Hãng sản xuất: Yeong Long / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: Van an toàn / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 3.6 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 250 /
167.000.000 ₫
28
Hãng sản xuất: Yeong Long / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: Van an toàn / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 3.6 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 280 /
190.000.000 ₫
29
Hãng sản xuất: - / Loại xi lanh: - / Loại bơm: - / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 157 /
298.000.000 ₫
30
Hãng sản xuất: HTC / Loại xi lanh: - / Loại bơm: - / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Áp lực ép (tấn): 145 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 125 /
Liên hệ gian hàng
31
Hãng sản xuất: KangMai / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Bơm điện / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Áp lực ép (tấn): 380 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
32
Hãng sản xuất: KangMai / Loại xi lanh: Xi lanh thủy lực / Loại bơm: Bơm điện / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Áp lực ép (tấn): 1100 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 880 /
Liên hệ gian hàng
33
Hãng sản xuất: - / Loại xi lanh: - / Loại bơm: - / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 4 / Áp lực ép (tấn): 480 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 278 /
Liên hệ gian hàng
34
Hãng sản xuất: - / Loại xi lanh: - / Loại bơm: - / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 4 / Áp lực ép (tấn): 600 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 420 /
Liên hệ gian hàng
35
Hãng sản xuất: OMCN / Loại xi lanh: - / Loại bơm: Bơm tay / Loại van: Van an toàn / Hành trình xi lanh (mm): 160 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 20 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 165 /
Liên hệ gian hàng
36
Hãng sản xuất: OMCN / Loại xi lanh: - / Loại bơm: Bơm tay / Loại van: Van an toàn / Hành trình xi lanh (mm): 160 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 30 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 230 /
Liên hệ gian hàng
37
Hãng sản xuất: OMCN / Loại xi lanh: - / Loại bơm: Bơm tay / Loại van: Van an toàn / Hành trình xi lanh (mm): 150 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 50 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 370 /
Liên hệ gian hàng
38
Hãng sản xuất: - / Loại xi lanh: Xi lanh cố định / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: Van an toàn / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 1 / Áp lực ép (tấn): 10 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 200 /
Liên hệ gian hàng
39
Hãng sản xuất: Asada / Loại xi lanh: - / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
40
Hãng sản xuất: Asada / Loại xi lanh: - / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
41
Hãng sản xuất: Asada / Loại xi lanh: - / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 6 /
Liên hệ gian hàng
42
Hãng sản xuất: Asada / Loại xi lanh: - / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 8 /
Liên hệ gian hàng
43
Hãng sản xuất: Asada / Loại xi lanh: - / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 20 /
Liên hệ gian hàng
44
Hãng sản xuất: Izumi / Loại xi lanh: - / Loại bơm: Thủy lực / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 0 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 14 /
Liên hệ gian hàng
45
Hãng sản xuất: Izumi / Loại xi lanh: - / Loại bơm: - / Loại van: - / Hành trình xi lanh (mm): 25 / Công suất động cơ (kW): 0 / Áp lực ép (tấn): 0 / Tốc độ ép (mm/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 4.5 /
Liên hệ gian hàng
Trang:  1  2  3  >